Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Dạng Động Từ
To-V vs V-ing
Cuộc chiến giữa "To-V", "V-ing" và "Bare-V"
Sunflower Edutainment
⚔️
Khi hai động từ đứng cạnh nhau, động từ thứ hai phải "thay hình đổi dạng". Dạng nào được chọn phụ thuộc hoàn toàn vào "tính cách" của động từ đứng trước.
TO + V
to go · to eat · to study
V-ING
going · eating · studying
BARE-V
go · eat · study (không to)
Bảng màu — màu trong công thức = màu highlight trong ví dụ
Động từ thứ nhất (V1)
to + V (to-infinitive)
V-ing (gerund)
Bare-V (không to)
Giới từ (in/on/for/about…)
Object (tân ngữ)
01
Nhóm "Hướng tới tương lai" — Dùng TO-V
Những động từ này thường mang ý nghĩa lên kế hoạch, mong muốn, quyết định — việc chưa xảy ra, hướng về phía trước.
V1Nhóm này
+
to + Vnguyên thể
want (muốn)
hope (hy vọng)
decide (quyết định)
plan (lên kế hoạch)
promise (hứa)
refuse (từ chối)
learn (học cách)
agree (đồng ý)
manage (xoay xở)
offer (đề nghị)
I decided to sell my car.
Tôi đã quyết định bán chiếc xe của mình. → Việc bán chưa xảy ra lúc quyết định.
He promised to call me.
Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi.
She refused to answer the question.
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
02
Nhóm "Tận hưởng, né tránh & hoàn tất" — Dùng V-ING
Những động từ này thường liên quan đến sở thích, né tránh, hoặc việc đang/đã diễn ra — hướng về hiện tại hoặc quá khứ.
V1Nhóm này
+
V-ing
enjoy (thích)
mind (phiền hà)
suggest (gợi ý)
finish (hoàn thành)
avoid (tránh né)
keep (tiếp tục)
miss (bỏ lỡ)
deny (phủ nhận)
practise (luyện tập)
can't help (không thể không)
I enjoy dancing.
Tôi thích nhảy múa. → Tuyệt đối KHÔNG dùng "enjoy to dance".
Would you mind closing the door?
Bạn có phiền đóng cửa lại giúp không?
I have finished working.
Tôi đã làm việc xong.
I can't help laughing when I see him.
Tôi không thể không cười khi nhìn thấy anh ấy.
03
Quy Tắc "Bất Di Bất Dịch" — Giới từ + V-ING
Nếu thấy một giới từ đứng trước, động từ phía sau LUÔN LUÔN thêm đuôi -ing — không có ngoại lệ.
Giới từin/on/for/about/of/without…
+
V-ingbắt buộc
Are you interested in learning languages?
Bạn có hứng thú với việc học ngôn ngữ không?
She left without saying goodbye.
Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
I'm tired of waiting.
Tôi mệt mỏi vì chờ đợi.
Thank you for helping me.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
🌟 Bẫy Kinh Điển — LOOK FORWARD TO + V-ing
"to" trong look forward to là GIỚI TỪ, không phải phần của To-V → phải dùng V-ing:
I look forward to seeing you.
Tôi mong chờ được gặp bạn. ✅
I look forward to see you.
❌ SAI — "to see" là sai ở đây!
Tương tự: be used to + V-ing · object to + V-ing · in addition to + V-ing
04
Nhóm "Tắc Kè Hoa" 🦎 — Dùng cả hai nhưng ĐỔI NGHĨA
⚠️
Ba từ dưới đây thay đổi hoàn toàn ý nghĩa tùy theo dạng động từ đi sau. Đây là phần hay xuất hiện nhất trong bài thi và giao tiếp thực tế!
STOP
dừng lại
🦎
Stop + V-ing
Dừng HẲN việc đang làm
He stopped smoking.
Anh ấy bỏ hút thuốc. (vĩnh viễn)
Stop + To-V
Dừng việc khác lại ĐỂ làm việc này
He stopped to smoke.
Anh ấy dừng xe lại để hút thuốc.
REMEMBER / FORGET
nhớ / quên
🦎
+ To-V → Hướng tương lai
Nhớ/Quên một việc PHẢI LÀM
Please remember to lock the door.
Nhớ khóa cửa nhé. (nhắc nhở)
I always forget to take medicine.
Tôi hay quên uống thuốc. (việc cần làm)
+ V-ing → Hướng quá khứ
Nhớ/Quên một việc ĐÃ XẢY RA
I remember seeing the Queen.
Tôi nhớ đã từng thấy Nữ hoàng. (kỷ niệm)
I forgot promising you that.
Tôi quên mất đã hứa với bạn điều đó. (đã hứa rồi)
TRY
thử / cố gắng
🦎
Try + To-V
Cố gắng hết sức (khó)
I tried to keep my eyes open.
Tôi cố gắng giữ mắt mở. (khó khăn)
Try + V-ing
Thử làm xem sao (thí nghiệm)
I tried taking an aspirin, but it didn't help.
Tôi thử uống thuốc, nhưng không ăn thua.
05
Bẫy Kinh Điển — USED TO vs BE USED TO
USED TO + V
Thói quen trong quá khứ (nay không còn nữa)
S
+
used to
+
Bare-V
I used to live in Hanoi.
Tôi từng sống ở Hà Nội. (nay không còn nữa)
BE USED TO + V-ing
Quen với việc gì đó (hiện tại)
S
+
be used to
+
V-ing
I am used to waking up early.
Tôi quen với việc dậy sớm rồi.
🚨
Lỗi kinh điển người Việt:
❌ I am used to wake up early. → "to" ở đây là giới từ → phải dùng V-ing
✅ I am used to waking up early.
❌ I am used to wake up early. → "to" ở đây là giới từ → phải dùng V-ing
✅ I am used to waking up early.
06
Nhóm "Nhờ Vả / Yêu Cầu" — V + Object + To-V / Bare-V
Khi có một người (Object) chen vào giữa:
want / ask / tell / advise / invite + Obj + To-V
V1
+
Object
+
to + V
I told him to go away.
Tôi bảo anh ta đi đi.
She asked me to help her.
Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy.
🌟 Ngoại lệ: make / let + Obj + Bare-V (không "to")
make / let
+
Object
+
Bare-V(không to)
My parents don't let me go out.
Bố mẹ không cho phép tôi ra ngoài.
Sad movies make me cry.
Những bộ phim buồn khiến tôi khóc.
❌
let me to go — Tuyệt đối KHÔNG dùng "to" sau make/let!
📋 Bảng Tổng Hợp
| Nhóm | Dạng | Ví dụ động từ |
|---|---|---|
| Hướng tương lai | to + V | want, hope, decide, plan, promise, refuse, learn |
| Tận hưởng / né tránh | V-ing | enjoy, mind, finish, avoid, keep, miss, deny, can't help |
| Sau giới từ | V-ing | in, on, for, about, of, without, look forward to, be used to |
| Nhờ vả / Yêu cầu | Obj + to V | want, ask, tell, advise, invite |
| Make / Let | Obj + Bare-V | make sb do · let sb do (không dùng "to") |
| 🦎 Đổi nghĩa | Cả hai | stop, remember, forget, try, used to (vs be used to) |
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Cấu trúc Câu Cơ bản
Thì Hiện tại Tiếp diễn
Modal Verbs (Can/Could/Must/Should)
Thì Quá khứ Đơn
Sunflower Edutainment