Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Từ Hạn Định & Sở Hữu
Nghệ Thuật "Đánh Dấu Chủ Quyền"
This · That · My · Mine · Tom's · A friend of mine
Sunflower Edutainment
Bảng màu — màu trong công thức = màu highlight trong ví dụ
This / That / These / Those
My / Your / His / Her… (Tính từ sở hữu)
Mine / Yours / Hers… (Đại từ sở hữu)
Tom's / 's / s' (Dấu nháy sở hữu)
Danh từ (Noun)
📋 Nội dung bài học
01
THIS / THAT / THESE / THOSE — gần hay xa?
DEMONSTRATIVES
02
my/your/his... vs mine/yours/his... — dùng thế nào?
POSSESSIVES
03
Dấu nháy 's — cách diễn đạt "của ai đó"
APOSTROPHE 's
04
Of + noun và so sánh 's vs of
ADVANCED
01
Nhóm Chỉ Định — THIS / THAT / THESE / THOSE
Dùng để chỉ rõ vị trí của sự vật so với người nói — gần hay xa, số ít hay số nhiều:
📍 GẦN (Here)
📏 XA (There)
THIS
Số ít · Cái này
This
+
Noun số ít
This book is interesting.
Cuốn sách này thú vị.
THAT
Số ít · Cái kia
That
+
Noun số ít
That car is expensive.
Chiếc xe kia đắt tiền.
THESE
Số nhiều · Những cái này
These
+
Noun số nhiều
These shoes are nice.
Những đôi giày này đẹp.
THOSE
Số nhiều · Những cái kia
Those
+
Noun số nhiều
Those people are friendly.
Những người kia thân thiện.
📞
Hello, this is David.
Giới thiệu qua điện thoại
🤝
This is my manager, Sarah.
Giới thiệu người
👥
These are my friends.
Giới thiệu nhiều người
💡
This / That còn dùng để chỉ thời gian:
This week / this year = tuần/năm đang diễn ra hoặc sắp tới
That day / that time = ngày/thời điểm đã qua
This week / this year = tuần/năm đang diễn ra hoặc sắp tới
That day / that time = ngày/thời điểm đã qua
02
Nhóm Sở Hữu — Tính từ vs Đại từ
🔑
Bí kíp phân biệt siêu đơn giản:
Tính từ sở hữu = Nhân vật "Trang điểm" → BẮT BUỘC đứng trước danh từ, không bao giờ đứng một mình.
Đại từ sở hữu = Nhân vật "Độc lập" → Tự đứng một mình, thay thế cho cả cụm danh từ.
Tính từ sở hữu = Nhân vật "Trang điểm" → BẮT BUỘC đứng trước danh từ, không bao giờ đứng một mình.
Đại từ sở hữu = Nhân vật "Độc lập" → Tự đứng một mình, thay thế cho cả cụm danh từ.
| Chủ ngữ | 🟠 Tính từ sở hữu Đứng TRƯỚC danh từ |
🟣 Đại từ sở hữu Đứng MỘT MÌNH |
|---|---|---|
| I | my → my car | mine → That car is mine. |
| You | your → your book | yours → Is this yours? |
| He | his → his name | his → The bag is his. (viết giống nhóm A) |
| She | her → her house | hers → The house is hers. |
| It | its → its tail (đồ vật, con vật) | — không có dạng đại từ sở hữu |
| We | our → our room | ours → The room is ours. |
| They | their → their children | theirs → The car is theirs. |
📊 So sánh trực tiếp
That is not my laptop. It is yours.
Đó không phải máy tính của tôi. Nó là cái của bạn.
→ "my laptop" = tính từ + danh từ | "yours" = đại từ đứng một mình (= your laptop)
Is this her bag? No, it is not hers.
Đây có phải túi của cô ấy không? Không, không phải cái của cô ấy.
❌
KHÔNG bao giờ dùng tính từ sở hữu một mình không có danh từ:
❌ This laptop is my. → ✅ This laptop is mine.
❌ Is this bag your? → ✅ Is this bag yours?
❌ This laptop is my. → ✅ This laptop is mine.
❌ Is this bag your? → ✅ Is this bag yours?
03
Sở Hữu Cách — Dấu Nháy 's
Khi muốn nói đồ vật thuộc về một người hoặc con vật cụ thể, dùng dấu nháy đơn 's thay vì từ "of":
Tên / Người / Con vật
+
's
+
Noun
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | Thêm 's | Tom's computer — Máy tính của Tom the cat's tail — Đuôi của con mèo |
| Số nhiều đã có "s" |
Chỉ thêm ' (không có s) | the students' results — Kết quả của các học sinh my parents' house — Nhà của bố mẹ tôi |
| Số nhiều không có "s" |
Thêm 's như bình thường | the children's toys — Đồ chơi của bọn trẻ the men's room — Phòng của đàn ông |
📐 Khi nào dùng 's · Khi nào dùng of?
✅ Dùng 's
Người · Con vật · Tổ chức
Tom's car
the dog's bone
the company's office
✅ Dùng "of"
Đồ vật vô tri · Địa điểm
the roof of the house
the end of the road
the top of the page
📌
Lưu ý thực tế: Quy tắc trên là hướng dẫn cơ bản. Trong tiếng Anh hiện đại, người bản ngữ đôi khi dùng 's cho tổ chức và địa điểm quen thuộc như "the company's policy", "the city's streets". Tuy nhiên of vẫn là lựa chọn an toàn hơn cho đồ vật.
04
Hai Cấu Trúc "Ăn Điểm"
⭐
A friend of mine / yours / hers…
Để nói "một người bạn của tôi", người bản ngữ KHÔNG nói a my friend. Cấu trúc đúng:
A / An
+
Danh từ
+
of
+
Đại từ sở hữu
I met a friend of mine yesterday.
Tôi đã gặp một người bạn của tôi hôm qua.
She is a colleague of hers.
Cô ấy là một đồng nghiệp của cô ấy.
❌
a my friend → a friend of mine
a her colleague → a colleague of hers
a her colleague → a colleague of hers
⭐
My own / Your own — Của riêng
Thêm own sau tính từ sở hữu để nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân:
My / Your / His…
+
own
+
Noun
I want to have my own room.
Tôi muốn có một căn phòng của riêng mình.
She started her own business.
Cô ấy tự mình khởi nghiệp.
🔍 Bonus — WHOSE: Hỏi về sở hữu
Khi muốn hỏi "Của ai?", dùng Whose:
Whose
+
Noun
+
… ?
Whose bag is this?
Cái túi này của ai? → Túi của Tom.
Whose car is parked outside?
Chiếc xe ngoài kia của ai?
⚠️
Không nhầm Whose (của ai?) với Who's (= Who is — Ai là?).
Whose bag is this? ≠ Who's there?
Whose bag is this? ≠ Who's there?
📋 Bảng Tóm Tắt Nhanh
Nhóm từ
Vị trí
Ví dụ
This/That/These/Those
Trước danh từ
This book is new.
My/Your/His… (tính từ)
Trước danh từ — không đứng một mình
my car ✅ · my ❌
Mine/Yours/Hers… (đại từ)
Đứng một mình — thay thế Noun
The car is mine.
's / s' (dấu nháy)
Sau tên người/vật
Tom's bag
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Các gói liên quan:
Cấu trúc Câu Cơ bản
Mạo từ A / An / The
Mệnh đề Quan hệ (Whose)
Đại từ Nhân xưng
Sunflower Edutainment