Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Tính Từ & Trạng Từ
Adjectives & Adverbs
Bí kíp "Nêm Gia Vị" cho câu Tiếng Anh · -ing/-ed · Gradable · OSASCOMP
Sunflower Edutainment
Tính từ (Adjective) → miêu tả Danh từ (người/vật). | Trạng từ (Adverb) → miêu tả Động từ (cách hành động diễn ra). Làm sao biết khi nào dùng boring hay bored ? Khi nào dùng very và khi nào bắt buộc phải dùng absolutely ? Hãy cùng khám phá!
📋 Nội dung bài học
1
Cuộc chiến đuôi -ING vs -ED — Gây ra cảm xúc hay Bị tác động?
-ING / -ED
2
Tính từ & Trạng từ "Sinh Đôi" — hard/hardly · late/lately · good/well
IRREGULAR ADVERBS
3
Nghệ thuật nâng cấp — Gradable vs Non-gradable (very vs absolutely)
INTENSIFIERS
4
Vị trí tính từ — Trước danh từ & sau Linking Verbs
POSITION
5
Thứ tự tính từ khi có nhiều từ — OSASCOMP
WORD ORDER
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
Adjective — Tính từ
Adverb — Trạng từ
-ING: Bản chất gây cảm xúc
-ED: Cảm xúc bị tác động
very / extremely (Gradable)
absolutely / completely (Non-gradable)
Linking verbs (look/feel/seem…)
OSASCOMP — thứ tự tính từ
01
Cuộc Chiến Đuôi -ING vs -ED
🔑
Rất nhiều tính từ chỉ cảm xúc có
hai phiên bản
:
-ing
và
-ed
. Câu hỏi then chốt:
"Cái gì GÂY RA cảm xúc, hay ai ĐANG CẢM THẤY cảm xúc?"
🟢 Đuôi -ING
Bản chất GÂY RA cảm xúc
Bản chất GÂY RA cảm xúc
Sự vật / Sự việc / Người TẠO RA cảm xúc cho người khác
Mẹo:
Thứ này/người này làm cho tôi cảm thấy… → dùng -ING
My job is
boring
.
Công việc của tôi thật tẻ nhạt. (Bản chất nó chán)
She is an
interesting
person.
Cô ấy là người thú vị. (Cô ấy làm tôi thấy hứng thú)
The news was
shocking
.
Tin tức thật gây sốc. (Tin tức GÂY sốc)
🔴 Đuôi -ED
Cảm xúc BỊ tác động
Cảm xúc BỊ tác động
Người (hoặc con vật) ĐANG CẢM THẤY cảm xúc đó
Mẹo thần thánh:
"Tôi cảm thấy…" → BẮT BUỘC dùng -ED
I am
bored
with my job.
Tôi thấy chán công việc. (Tôi bị tác động → chán)
I was
shocked
when I heard the news.
Tôi bị sốc khi nghe tin. (Tôi, không phải tin tức)
She felt
interested
in the topic.
Cô ấy cảm thấy hứng thú với chủ đề đó.
📋 Các cặp hay gặp nhất
boring
/
bored
interesting
/
interested
exciting
/
excited
tiring
/
tired
shocking
/
shocked
confusing
/
confused
surprising
/
surprised
disappointing
/
disappointed
embarrassing
/
embarrassed
02
Tính Từ & Trạng Từ "Sinh Đôi" — Bất Quy Tắc
⚡
Thông thường:
Tính từ
+
-ly
→
Trạng từ
. Nhưng có nhóm "ngôi sao"
không đổi hình dạng
và nhóm
đổi nghĩa hoàn toàn
khi thêm -ly!
A. Nhóm vừa Tính từ vừa Trạng từ — KHÔNG đổi hình dạng
hard
fast
late
early
high
long
straight
He is a
fast
runner. → He runs
fast
.
Anh ấy là người chạy nhanh. → Anh ấy chạy nhanh. ❌ fastly
Your English is
good
. → You speak English
well
.
"good" (tính từ) → "well" (trạng từ bất quy tắc)
⚠️ Bẫy "Đổi Nghĩa Hoàn Toàn" — Nguy Hiểm!
HARD vs HARDLY
He works
hard
.
Anh ấy làm việc chăm chỉ.
He
hardly
works.
Anh ấy HẦU NHƯ KHÔNG làm việc. 😱
LATE vs LATELY
I arrived
late
.
Tôi đến muộn.
I haven't seen her
lately
.
GẦN ĐÂY tôi không gặp cô ấy. (≠ muộn!)
03
Nghệ Thuật Nâng Cấp — Trạng Từ Chỉ Mức Độ
🌡️
Tiếng Anh chia tính từ thành
2 loại
. Bạn
phải dùng đúng
trạng từ đi kèm — dùng sai nghe rất ngô nghê!
🌡️
GRADABLE — Có thể phân cấp
Có các mức độ: hơi hơi · bình thường · rất · cực kỳ
Tính từ:
hot · cold · tired · good · bad · big · happy · difficult
Trạng từ đi kèm:
very
extremely
hugely
a bit
slightly
fairly
quite
It's
very
hot
today.
Hôm nay trời rất nóng.
I'm
extremely
tired
after work.
Tôi cực kỳ mệt sau khi làm việc.
🌋
NON-GRADABLE — Tuyệt đối / Đỉnh điểm
Đã mang nghĩa tối đa — không thể "rất tối đa" được!
Tính từ:
boiling · freezing · exhausted · perfect · impossible · huge · furious · brilliant · awful · delicious
Trạng từ đi kèm:
absolutely
completely
totally
utterly
entirely
❌ Không tự nhiên
very
boiling ·
very
impossible
✅ Đúng & tự nhiên
absolutely
boiling ·
completely
impossible
The weather is
absolutely
boiling
!
Thời tiết nóng rực luôn!
The food was
utterly
delicious
.
Thức ăn ngon tuyệt vời.
🌟 Tắc Kè Hoa — Really & Pretty dùng được cho CẢ HAI nhóm!
Với GRADABLE
It's
really
hot today.
Hôm nay trời thực sự nóng.
Với NON-GRADABLE
It's
really
boiling today.
Hôm nay trời nóng kinh khủng thực sự.
→
pretty
cũng tương tự, nhưng thân mật hơn:
"It's pretty cold." / "It's pretty freezing."
04
Vị Trí Tính Từ — Trước Danh Từ & Sau Linking Verbs
Vị trí 1 — Trước Danh từ
Attributive Position
Adj
+
Noun
a
beautiful
woman
an
interesting
book
a
red
car
Vị trí 2 — Sau Linking Verb
Predicative Position · Tính từ, KHÔNG phải Trạng từ!
S
+
Linking Verb
+
Adj
She looks
beautiful
. ✅
She looks beautifully. ❌
→ Sau linking verb KHÔNG dùng trạng từ!
🔗 Danh sách Linking Verbs — Sau đây dùng Tính từ!
be (am/is/are)
look (trông có vẻ)
seem (có vẻ)
appear (trông vẻ)
feel (cảm thấy)
smell (có mùi)
taste (có vị)
sound (nghe có vẻ)
become (trở nên)
get (trở nên)
The soup
smells
wonderful
.
Bát súp có mùi thơm ngon. ✅ (không phải "wonderfully")
That idea
sounds
interesting
.
Ý tưởng đó nghe có vẻ thú vị. ✅
She
became
famous
overnight.
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ qua một đêm. ✅
05
Thứ Tự Tính Từ — OSASCOMP
📐
Khi dùng
nhiều tính từ cùng lúc
, tiếng Anh có một thứ tự cố định. Người bản ngữ tự nhiên tuân theo thứ tự này dù không biết tên gọi của nó!
O
OPINION
Ý kiến
lovely
beautiful
awful
beautiful
awful
S
SIZE
Kích thước
big
small
tiny
small
tiny
A
AGE
Tuổi tác
old
young
ancient
young
ancient
S
SHAPE
Hình dạng
round
square
long
square
long
C
COLOR
Màu sắc
red
blue
golden
blue
golden
O
ORIGIN
Nguồn gốc
Italian
French
Asian
French
Asian
M
MATERIAL
Chất liệu
wooden
silk
cotton
silk
cotton
P
PURPOSE
Mục đích
racing
cooking
sleeping
cooking
sleeping
🧠 Mẹo nhớ — Mnemonic
"
O
ng
S
áu
A
nh
S
ánh,
C
ủ
O
n,
M
àu
P
hải"
Opinion · Size · Age · Shape · Color · Origin · Material · Purpose
📌 Ví dụ thực tế
a
lovely
little
old
Italian
leather
handbag
Một chiếc túi da Ý cũ nhỏ dễ thương. (Opinion→Size→Age→Origin→Material)
a
big
black
plastic
bag
Một túi nhựa đen lớn. (Size→Color→Material)
a
beautiful
young
Chinese
woman
Một người phụ nữ Trung Quốc trẻ đẹp. (Opinion→Age→Origin)
💡
Thực tế hiếm khi dùng quá 3-4 tính từ cùng lúc. Và khi chỉ có 2-3 tính từ, người bản ngữ thường
tự nhiên đặt đúng thứ tự
mà không cần nghĩ — vì nghe sai thì họ cảm thấy "kỳ"!
📋 Bảng Tổng Hợp
-ING vs -ED
-ING
→ Bản chất GÂY ra cảm xúc
-ED
→ Người ĐANG CẢM THẤY
"Tôi cảm thấy…" → BẮT BUỘC dùng -ED
Adverb bất quy tắc
hard/fast/late/early = không đổi hình dạng
good →
well
hard
≠
hardly
·
late
≠
lately
Gradable vs Non-gradable
Gradable
:
very
· extremely · slightly
Non-gradable
:
absolutely
· completely
🌟
really · pretty
= dùng được cả hai
Linking Verbs & OSASCOMP
look/feel/smell/taste +
Adj
(không phải Adv)
Thứ tự:
O→S→A→S→C→O→M→P
"Ông Sáu Anh Sánh, Củ On, Màu Phải"
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
So sánh tính từ (Comparatives)
Mệnh đề quan hệ
Cấu trúc câu cơ bản
Từ loại & Chức năng
Sunflower Edutainment