Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Mệnh Đề Quan Hệ
Relative Clauses
Nghệ thuật Nối kết Thông tin · Who · Which · That · Whose · Where
Sunflower Edutainment
Mệnh đề quan hệ giống như một tính từ kéo dài , dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó. Thay vì 2 câu rời rạc: "Tôi gặp một người phụ nữ. Cô ấy biết 6 thứ tiếng." — ta gộp lại: "Tôi gặp người phụ nữ who biết 6 thứ tiếng."
📋 Nội dung bài học
1
Bộ từ khóa — Who · Whom · Which · That · Whose · Where
RELATIVE PRONOUNS
2
Dấu phẩy sinh tử — Mệnh đề Xác định vs Không xác định
DEFINING / NON-DEFINING
3
Nghệ thuật "Tàng hình" — Lược bỏ & Rút gọn mệnh đề
OMISSION & REDUCTION
4
Cấu trúc Nâng cao — Giới từ · Of whom/which · Which = cả câu
ADVANCED
+
Bảng Chọn Đại từ nhanh & What ≠ Which
QUICK GUIDE
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
who / whom — Người
which — Vật
that — Người hoặc Vật (Xác định)
whose — Sở hữu
where · when · why
Mệnh đề Xác định (không phẩy)
Mệnh đề Không xác định (có phẩy)
Giới từ + whom / which
01
Bộ Từ Khóa — Đại Từ Quan Hệ
WHO
Cho NGƯỜI · Chủ ngữ
= Người đó / Mà (chỉ người)
The woman
is a doctor.
She
lives next door.
The woman
=
She
·
She
là
chủ ngữ
→ dùng
WHO
The woman
who
lives next door is a doctor.
Người phụ nữ sống cạnh nhà là bác sĩ.
WHICH
Cho VẬT · Chủ ngữ hoặc Tân ngữ
= Mà / Cái mà (chỉ vật, sự việc)
The machine
is working again.
It
broke down.
The machine
=
It
·
It
là
chủ ngữ
, chỉ
vật
→ dùng
WHICH
The machine
which
broke down is working again.
Chiếc máy bị hỏng đã hoạt động trở lại.
THAT
Người HOẶC Vật · CHỈ mệnh đề Xác định
= Thay thế who/which trong mệnh đề xác định
Do you know
anyone
?
They
speak French.
anyone
=
they
· Mệnh đề
xác định
→ dùng
THAT
(hoặc who)
Do you know anyone
that
speaks French?
Bạn có biết ai nói tiếng Pháp không?
WHOSE
Sở hữu · Người, Vật, Địa điểm
= "của người/vật đó" · Luôn đứng trước Danh từ
A widow is
a woman
.
Her
husband is dead.
a woman
=
her
·
Her
là
đại từ sở hữu
→ dùng
WHOSE
A widow is a woman
whose
husband is dead.
Góa phụ là người phụ nữ có chồng đã mất.
WHOM
Cho NGƯỜI · TÂN NGỮ · Trang trọng
= who trang trọng khi đóng vai trò tân ngữ
George
is a person.
I admire
him
very much.
George
=
him
·
Him
là
tân ngữ
, chỉ người → dùng
WHOM
💡 Đại từ quan hệ
whom
đứng đầu vế câu được thay, ngay sau danh từ chỉ người.
George is a person
whom
I admire very much.
George là người mà tôi ngưỡng mộ rất nhiều.
WHERE
WHEN / WHY
WHEN / WHY
Địa điểm · Thời gian · Lý do
where = nơi chốn · when = thời gian · why = lý do
The restaurant
was near the airport.
We had lunch
there
.
The restaurant
=
there
·
there
chỉ
địa điểm
→ dùng
WHERE
💡 Đại từ quan hệ
where
đứng đầu vế câu được thay, ngay sau danh từ chỉ nơi chốn.
The restaurant
where
we had lunch was near the airport.
Nhà hàng nơi chúng tôi ăn trưa gần sân bay.
02
Dấu Phẩy Sinh Tử — Xác Định vs Không Xác Định
🔑
Đây là quy tắc
quan trọng nhất
của mệnh đề quan hệ. Một dấu phẩy thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và cách dùng!
🟢 Mệnh đề XÁC ĐỊNH
KHÔNG có dấu phẩy · Thông tin sống còn
Cung cấp thông tin
thiết yếu
để xác định bạn đang nói về ai/cái gì.
Bỏ đi thì câu mất nghĩa.
✅ Được dùng THAT · ✅ Được lược bỏ đại từ
The woman
who
lives next door is a doctor.
"who lives next door" → cần thiết để biết bà nào
The car
that
she bought is red.
Chiếc xe mà cô ấy mua màu đỏ.
🔴 Mệnh đề KHÔNG XÁC ĐỊNH
CÓ dấu phẩy · Thông tin bổ sung bên lề
Cung cấp thông tin
bổ sung, bên lề
. Danh từ đã đủ rõ (tên riêng, sở hữu).
Bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa.
❌ KHÔNG dùng THAT · ❌ KHÔNG lược bỏ đại từ
My brother Ben
, who
lives in Hong Kong
,
is an architect.
"Ben" đã đủ rõ → thông tin về Hong Kong chỉ là thêm
My brother Ben, that lives in Hong Kong, ... ❌
→ KHÔNG dùng "that" trong mệnh đề không xác định!
⚡ Cùng câu — Khác ý nghĩa hoàn toàn!
Không dấu phẩy = Xác định
The students
who
failed the exam had to retake it.
→ Chỉ những học sinh TRƯỢT mới phải thi lại. (Một số trượt, một số không)
Có dấu phẩy = Không xác định
The students
, who
failed the exam
,
had to retake it.
→ TẤT CẢ học sinh trượt và phải thi lại. (Cả lớp trượt hết)
03
Nghệ Thuật "Tàng Hình" — Lược Bỏ & Rút Gọn
A. Lược bỏ Đại từ Quan Hệ (Dropping Pronouns)
✅ ĐƯỢC phép bỏ — Khi là TÂN NGỮ
Did you find the keys
(that)
you lost?
→ "that" là tân ngữ → có thể bỏ
❌ KHÔNG được bỏ — Khi là CHỦ NGỮ
The woman __ lives next door is a doctor.
→ Thiếu "who" làm chủ ngữ → SAI
💡
Mẹo nhận biết:
Sau đại từ quan hệ có ngay Chủ ngữ mới không? → Nếu có → đây là tân ngữ → được bỏ.
"the keys that you lost" → sau "that" có "you" (S mới) → "that" là tân ngữ → bỏ được ✅
"the keys that you lost" → sau "that" có "you" (S mới) → "that" là tân ngữ → bỏ được ✅
B. Rút Gọn Mệnh Đề (Reduced Relative Clauses)
Bỏ luôn cụm
who/which/that + to be
đứng trước phân từ:
V-ing — Chủ động (Active)
The man
who was
standing there left.
→ The man
standing
there left.
Bỏ "who was", giữ V-ing
V3/ed — Bị động (Passive)
Students
who were
taught by Oliver got great results.
→ Students
taught
by Oliver got great results.
Bỏ "who were", giữ V3
04
Cấu Trúc Nâng Cao "Ăn Điểm"
🌟 Giới từ đi kèm (Prepositions)
🗣️ Thân mật — Giới từ ở cuối câu
The man
who
I was sitting next
to
.
→ Dùng who/that, giới từ đặt cuối
📝 Trang trọng — Giới từ lên trước
The man next
to whom
I was sitting.
→ Bắt buộc WHOM (người) / WHICH (vật)
❌ KHÔNG dùng "that" sau giới từ!
🌟 Đại lượng + Of whom / Of which
Dùng để chỉ
một phần trong nhóm
. Chỉ dùng trong mệnh đề
không xác định
(có dấu phẩy).
Helen has three brothers,
all of whom
are married.
Helen có ba anh trai, tất cả đều đã kết hôn.
They have three cars,
two of which
they rarely use.
Họ có 3 chiếc xe, 2 trong số đó họ ít khi dùng.
There were 20 students,
most of whom
had studied English before.
Có 20 học sinh, đa số đã từng học tiếng Anh trước đó.
🌟 WHICH thay thế cho cả một câu
Dùng dấu phẩy +
which
để bình luận về toàn bộ sự việc vừa xảy ra.
Tuyệt đối KHÔNG dùng "what" ở đây!
Joe got the job,
which
surprised everybody.
Joe nhận được việc làm, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
→ "which" = việc Joe nhận được việc (cả câu trước)
She passed all her exams,
which
was great news.
Cô ấy đậu tất cả các kỳ thi, đó là tin tuyệt vời.
Joe got the job, what surprised everybody. ❌
→ "what" KHÔNG dùng để bình luận về cả câu!
+
Bảng Chọn Đại Từ Nhanh & What ≠ Which
📊 Chọn Đại Từ Quan Hệ Nào?
| Đối tượng | Chủ ngữ (Subject) | Tân ngữ (Object) | Sở hữu (Possessive) |
|---|---|---|---|
| 👤 NGƯỜI | who / that | who(m) / that / bỏ | whose |
| 📦 VẬT | which / that | which / that / bỏ | whose / of which |
| 📍 NƠI CHỐN | where = in/at which | — | |
| 🚫 Không xác định | who / which ✅ · that ❌ · Không được lược bỏ ❌ | ||
⚠️ Lỗi Kinh Điển — WHAT ≠ WHICH
"what"
= "the thing that" (điều mà / thứ mà) — tự nó đã bao gồm danh từ, không thể đứng sau danh từ.
"which" = đại từ quan hệ chỉ vật, đứng sau danh từ đã được đề cập.
"which" = đại từ quan hệ chỉ vật, đứng sau danh từ đã được đề cập.
❌ Nhầm WHAT = WHICH
I liked the book what you gave me.
→ SAI — "what" không đứng sau "book"!
✅ Dùng đúng
I liked the book
which
you gave me.
I liked
what
you gave me.
(không có "book")
📋 Bảng Tổng Hợp
Đại từ quan hệ
who/whom
→ Người
which
→ Vật / Cả câu
that
→ Người & Vật (CHỈ Xác định)
whose
→ Sở hữu (Người & Vật)
where/when/why
→ Nơi / Thời / Lý do
Dấu phẩy sinh tử
Xác định
: Không phẩy · Được dùng that · Được bỏ ĐT
Không xác định
: Có phẩy · ❌ that · ❌ bỏ ĐT
Lược bỏ & Rút gọn
Bỏ ĐT khi: là
tân ngữ
→ được bỏ
Là
chủ ngữ
→ KHÔNG được bỏ
Rút gọn: bỏ "who/which + be" → giữ
V-ing / V3
Nâng cao
Giới từ trang trọng:
giới từ + whom/which
❌ Giới từ +
that
all/most/two of whom/which
, which
= cả câu · ❌ , what
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Từ Hạn Định & Sở Hữu (Whose)
Câu Bị Động (Reduced Clauses)
Câu Tường Thuật
Giới từ cơ bản
Sunflower Edutainment