Become Our Member!

Edit Template
Câu Bị Động Nâng Cao — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Câu Bị Động Nâng Cao
& Have Something Done

Tường thuật khách quan · Nhờ người làm giúp · be V3 · have/get + Obj + V3
Sunflower Edutainment

Bạn sẽ nói thế nào khi muốn diễn đạt "Người ta đồn rằng anh ấy rất giàu" hay "Hôm qua tôi vừa đi cắt tóc" ? Với Câu bị động nâng cao và cấu trúc Have something done , bạn sẽ tường thuật thông tin khách quan và diễn đạt việc "thuê/nhờ người khác làm" chuẩn như người bản ngữ.

📋 Nội dung bài học
1
Bị động với động từ có 2 Tân ngữ (give, offer, tell…)
NGƯỜI + VẬT
2
Bị động Tường thuật / Lời đồn (it is said / he is said to…)
REPORTING
3
Bị động của V-ing và To-V (being done · to be done · need + V-ing)
BEING / TO BE
4
Cấu trúc nhờ vả / Dịch vụ — Have/Get something done
HAVE/GET + OBJ + V3
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
S — Chủ ngữ be V3 (was/is/are + V3) V3 — Phân từ II Object — Tân ngữ to-V / to have V3 being + V3 have / get (causative) it is said / reported…
01
Bị Động Với Động Từ Có 2 Tân Ngữ
💡
Động từ như give · ask · offer · pay · show · tell · send · lend đi kèm 2 tân ngữ: Người và Vật . Khi chuyển sang bị động, người bản ngữ ưu tiên lấy NGƯỜI làm chủ ngữ .
Câu chủ động (Active)
They
+
gave
+
Susan Người
+
a prize Vật
✅ Cách 1 — Ưu tiên (Người làm chủ ngữ)
Susan
+
was given
+
a prize
Susan was given a prize . Susan được trao một giải thưởng.
⚠️ Cách 2 — Ít dùng hơn (Vật làm chủ ngữ)
A prize
+
was given
+
to Susan
A prize was given to Susan . Một giải thưởng được trao cho Susan.
📌 Thêm ví dụ thực tế
I was told the news this morning. Tôi được thông báo tin tức sáng nay.
He was offered a better job . Anh ấy được đề nghị một công việc tốt hơn.
She was sent flowers by her colleagues. Cô ấy được đồng nghiệp tặng hoa.
02
Bị Động Tường Thuật / Lời Đồn
🗣️
Khi tường thuật lại những gì người khác nói, nghĩ, tin tưởng. Các động từ hay gặp: say · think · believe · report · know · expect · consider . Có 2 công thức "ăn điểm".
Câu chủ động gốc: People say that he is very rich. (Người ta nói rằng anh ấy rất giàu.)
🌐 Công thức 1 — Chủ ngữ giả IT
Khách quan · Không đề cập đối tượng cụ thể
It
+
is/was V3
+
that
+
Mệnh đề
It is said that he is very rich. Người ta nói rằng anh ấy rất giàu.
It is believed that the treasure is hidden here. Người ta tin rằng kho báu được giấu ở đây.
It was reported that 20 people were injured. Người ta đưa tin rằng 20 người bị thương.
👤 Công thức 2 — Đưa nhân vật lên đầu
Nhấn mạnh đối tượng được nhắc đến
S
+
is/was V3
+
to-V cùng lúc/tương lai
S
+
is/was V3
+
to have V3 đã xảy ra trước
He is said to be very rich. Anh ấy được cho là rất giàu. (hiện tại)
The thieves are thought to have got in through a window. Bọn trộm được cho là đã đột nhập qua cửa sổ. (đã xảy ra → to have V3)
She is known to have lived here for 20 years. Người ta biết cô ấy đã sống ở đây 20 năm.
📐 Bảng chuyển đổi thì
Câu gốc (chủ động) Công thức 1 (IT) Công thức 2 (S)
People say he is rich. It is said that he is rich. He is said to be rich.
People think he was rich. It is thought that he was rich. He is thought to have been rich.
People said he is rich. It was said that he was rich. He was said to be rich.
03
Bị Động Của V-ing & To-V
🔄
Khi tân ngữ chịu tác động của một động từ mang đuôi V-ing hoặc To-V , bản thân động từ đó cũng phải chuyển sang dạng bị động tương ứng.
V-ing → Being + V3
Sau: like · hate · remember · avoid · enjoy · without
being
+
V3
I don't like being told what to do. Tôi không thích bị sai bảo phải làm gì. ← "being told" = bị động của "telling"
I remember being taken to the zoo as a child. Tôi nhớ đã được đưa đi sở thú hồi nhỏ.
She left without being noticed . Cô ấy rời đi mà không bị ai chú ý.
To-V → To be + V3
Sau: want · expect · need · hope · deserve
to be
+
V3
I want to be paid now. Tôi muốn được trả tiền ngay bây giờ.
She expects to be promoted soon. Cô ấy mong được thăng chức sớm.
This problem needs to be solved urgently. Vấn đề này cần được giải quyết gấp.
🌟 Bonus — NEED + V-ing (mang nghĩa bị động!)
Đây là cấu trúc đặc biệt: need + V-ing tuy nhìn như chủ động nhưng mang nghĩa bị động — rất hay gặp trong đời thực.
Need + V-ing (thông dụng hơn)
The car needs fixing .
Chiếc xe cần được sửa.
Need + to be + V3 (trang trọng hơn)
The car needs to be fixed .
= cùng nghĩa, trang trọng hơn
Your hair needs cutting . = Your hair needs to be cut .
Tóc của bạn cần được cắt.
04
Cấu Trúc Nhờ Vả / Dịch Vụ — Have/Get + Obj + V3
🔧
Khi bạn không tự mình làm mà thuê, nhờ, hoặc sắp xếp cho người khác làm giúp — dùng cấu trúc này. Tuyệt đối không dùng câu chủ động thông thường.
Công thức chính
S
+
have / get
+
Object Vật
+
V3 / V-ed
❌ Sai — Tự làm
I repaired the roof yesterday.
→ Nghĩa: Bạn tự trèo lên mái nhà sửa!
✅ Đúng — Thuê người làm
I had the roof repaired yesterday.
→ Nghĩa: Bạn thuê thợ sửa mái nhà.
📌 Ví dụ thực tế
I need to get my hair cut . Tôi cần đi cắt tóc. ("get" nghe thân mật hơn "have")
She had her dress made by a famous designer. Cô ấy nhờ một nhà thiết kế nổi tiếng may chiếc váy.
We had our photos taken at the studio. Chúng tôi chụp ảnh tại studio. (nhờ thợ chụp)
I must get this report checked before the meeting. Tôi phải nhờ ai đó kiểm tra báo cáo này trước cuộc họp.
📝
HAVE và GET đều dùng được, nhưng: GET mang sắc thái thân mật, informal hơn. HAVE trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết và công việc.
🌟 Bổ sung — Have/Get + NGƯỜI + Bare-V
Khi muốn nói rõ ai làm việc đó, dùng NGƯỜI + động từ nguyên thể (không "to"):
Have + VẬT + V3 (không rõ ai làm)
have
+
Vật
+
V3
I had my car repaired .
Không biết / không cần nói ai sửa.
Have + NGƯỜI + Bare-V (nói rõ ai làm)
have
+
Người
+
Bare-V
I had the mechanic repair my car.
Rõ ràng: thợ máy sửa xe cho tôi.
🚨 Ngoại lệ "Cay Đắng" — Sự cố ngoài tầm kiểm soát
Cấu trúc này còn được dùng để diễn tả một sự cố tồi tệ xảy ra với ai đó — không phải họ chủ ý thuê người làm!
Paul and Karen had their bags stolen .
Paul và Karen bị trộm mất túi xách. (Không phải họ thuê người trộm!)
She had her phone snatched on the bus.
Cô ấy bị giật điện thoại trên xe buýt.
💡 Phân biệt: Ngữ cảnh sẽ cho biết đây là "thuê người làm" hay "bị sự cố". Từ ngữ như "stolen", "snatched", "broken into" thường chỉ sự cố.
📋 Bảng Tổng Hợp
Bị động 2 tân ngữ
S (Người) + was/were + V3 + Vật
→ Ưu tiên NGƯỜI làm chủ ngữ
Bị động tường thuật
It + is V3 + that + mệnh đề
S + is V3 + to-V / to have V3
→ to have V3: hành động đã xảy ra trước
Bị động V-ing / To-V
being + V3 — sau like, avoid…
to be + V3 — sau want, need…
need + V-ing = need to be + V3
Have/Get + Obj + V3
S + have/get + Vật + V3
S + have + Người + Bare-V
→ Ngoại lệ: sự cố xảy ra với ai đó
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Câu bị động cơ bản Dạng động từ To-V vs V-ing Câu tường thuật (Reported Speech) Modal Verbs nâng cao