Become Our Member!

Edit Template
Lượng Từ — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Lượng Từ
Quantifiers

Some · Any · Much · Many · A lot of · A few · A little · Few · Little · No
Sunflower Edutainment
Bảng màu — màu trong công thức = màu highlight trong ví dụ
Some — một vài / một chút Any — nào / chút nào / bất kỳ Many — nhiều Much — nhiều A lot of / Lots of — rất nhiều A few / A little — một vài / một chút Few / Little — hầu như không có No — không có
Danh từ Đếm được · Countable
Có thể đếm số lượng · Có dạng số nhiều
friends books chairs days cars cities students problems
Danh từ Không đếm được · Uncountable
Không đếm được · Không có số nhiều
milk money time water
📋 Nội dung bài học
01
Khẳng định, phủ định, câu hỏi — dùng cái nào?
SOME / ANY
02
Số nhiều đếm được vs không đếm được
MUCH / MANY
03
"Một chút" (tích cực) vs "Ít ỏi" (tiêu cực)
FEW / LITTLE
04
NO = not any, mạnh hơn và ngắn gọn hơn
BONUS: NO
01
Cặp đôi "Một vài / Chút đỉnh" — SOME & ANY
💡
Cả hai đều dùng được với danh từ đếm được (số nhiều) và danh từ không đếm được. Sự khác biệt nằm ở loại câu.
SOME
Thường dùng trong câu Khẳng định
👟
I need some new shoes.
🥛❄️
There is some milk in the fridge.
I need some new shoes. Tôi cần vài đôi giày mới. (đếm được, số nhiều)
There is some milk in the fridge. Có một chút sữa trong tủ lạnh. (không đếm được)
🌟 Ngoại lệ Ăn điểm — SOME trong câu hỏi
Dùng SOME (thay vì ANY) khi mời mọc hoặc yêu cầu lịch sự:
🍬 Would you like some candies?
Bạn có muốn ít kẹo không? (mời mọc)
🍜 Can I have some soup, please?
Cho tôi xin chút súp được không? (yêu cầu lịch sự)
ANY
Thường dùng trong câu Phủ định và Nghi vấn
I don't have any money. Tôi không có đồng nào.
Do you need any chairs? Bạn có cần cái ghế nào không?
🌟 Ngoại lệ Ăn điểm 1 — ANY trong câu khẳng định mang nghĩa tiêu cực
Khi đi kèm: never · hardly · without · refuse…
They never give me any help.
Họ chẳng bao giờ giúp tôi cả.
They hardly travel to any country.
Họ hầu như không du lịch đến nước nào.
🌟 Ngoại lệ Ăn điểm 2 — ANY = "Bất cứ" trong câu khẳng định
You can catch any bus. They all go to the centre.
Bạn có thể bắt bất cứ chuyến buýt nào.
02
Bộ ba "Nhiều" — MUCH, MANY, A LOT OF
📌
Để nói "Nhiều" phải xét danh từ phía sau là gì — đếm được hay không đếm được:
MANY
Many
+
Đếm đượcSố nhiều
many friends
many books
many days
MUCH
Much
+
Không đếmđược
much time
much money
much water
A LOT OF
LOTS OF
A lot of
+
Cả 2 loại ✓
a lot of friends
a lot of money
@media(max-width:480px){ div[style*="grid-template-columns:1fr 1fr 1fr"]{grid-template-columns:1fr !important;} }
📋 Phân bổ theo loại câu
Câu
Many
Much
A lot of
✅ Khẳng định
⚠️ Ít tự nhiên
⚠️ Ít tự nhiên
✅ Tự nhiên nhất
⛔ Phủ định
✅
✅
✅
❓ Câu hỏi
✅
✅
✅
We bought a lot of food. Chúng tôi đã mua rất nhiều đồ ăn. ✅
We bought much food. Nghe không tự nhiên trong câu khẳng định. ⚠️
How much time do we have? Chúng ta còn bao nhiêu thời gian? (How much/many trong câu hỏi = rất tự nhiên!)
How many students are in the class? Có bao nhiêu học sinh trong lớp?
03
Cuộc chiến "Ít" — (A) FEW & (A) LITTLE
A FEW / FEW
Đếm đượcSố nhiều
a few days · few people
a few books · few friends
A LITTLE / LITTLE
Không đếm được
a little water · little time
a little money · little hope
😊 Có "A" = Tích cực
"Ít nhưng vẫn đủ dùng"
I have a few friends, so I'm not lonely. Tôi có một vài người bạn, nên tôi không cô đơn.
We have a little time left. Let's hurry! Chúng ta còn chút thời gian. Nhanh lên!
😔 Không có "A" = Tiêu cực
"Rất ít, gần như không có"
I'm lonely. I have few friends. Tôi cô đơn. Tôi gần như chẳng có bạn nào.
We have very little time. We're late! Chúng ta gần như không còn thời gian. Muộn rồi!
🧠
Mẹo nhớ: Hình dung ly nước — a few / a little = ly nước còn nửa đầy 🥛 (tích cực, vui). Few / little = ly nước gần cạn 😟 (tiêu cực, lo lắng). Thêm very vào trước để nhấn mạnh: very few / very little.
+
Bonus — NO  (= not any, mạnh hơn và ngắn hơn)

No mang nghĩa "không có một chút nào" — dùng trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định hoàn toàn. Ngắn gọn và mạnh hơn "don't have any".

No
+
Đếm đượcsố nhiều
hoặc
Không đếm được
I have no money. = I don't have any money. Tôi không có tiền.
There are no buses after midnight. Sau nửa đêm không có chuyến buýt nào.
We have no time to waste! Chúng ta không có thời gian để lãng phí!
📋 Bảng Tổng Hợp Tất Cả
Lượng từ Đếm được
(số nhiều)
Không đếm được Dùng khi
some ✅✅ Câu khẳng định · Mời/Yêu cầu lịch sự
any ✅✅ Câu phủ định & câu hỏi · "Bất cứ"
many ✅— Nhiều (đếm được) · Câu hỏi/phủ định
much —✅ Nhiều (không đếm) · Câu hỏi/phủ định
a lot of ✅✅ Nhiều — tự nhiên nhất trong câu khẳng định
a few / a little a few a little Ít nhưng đủ dùng 😊 (tích cực)
few / little few little Gần như không có 😔 (tiêu cực)
no ✅✅ = not any — không có gì cả
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
There is / There are Danh từ đếm được & không đếm được Mạo từ A / An / The Câu phủ định & nghi vấn