Become Our Member!

Edit Template
Giới Từ & Cụm Động Từ — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Giới Từ & Cụm Động Từ
Prepositions & Phrasal Verbs

Tuyệt chiêu "Chuẩn Vị" Bản Xứ · good at · turn down · insist on
Sunflower Edutainment

Tại sao lại nói good at (giỏi về) chứ không phải good in? Tại sao turn down vừa có nghĩa là vặn nhỏ âm lượng, lại vừa là từ chối lời mời? Chúng ta sẽ phân loại theo cấu trúc và giải mã những bẫy kinh điển nhất!

📋 Nội dung bài học
1
Kết hợp bất di bất dịch — Adj/Noun + Preposition
ADJ/NOUN + PREP
2
Động từ + Giới từ + V-ing — "Ăn điểm" trong bài thi
VERB + PREP + V-ING
3
Bộ 3 cặp Giới từ "Sát thủ" — Between/Among · During/For · By/Until
CONFUSABLE PAIRS
4
Giải mã Phrasal Verbs — Trật tự từ & Nhiều nghĩa
PHRASAL VERBS
5
Separable vs Inseparable — Được tách hay không được tách?
WORD ORDER
+
Mở rộng — Ý nghĩa chung của các Tiểu từ (up/down/off/on)
PARTICLE MEANING
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
Preposition — Giới từ Adj + prep (good at…) Noun + prep (reason for…) Verb + prep (succeed in…) V-ing sau giới từ Giới từ dễ nhầm (during/for…) Phrasal Verb (turn down…) Particle (up/down/off/on)
01
Kết Hợp Bất Di Bất Dịch — Adj/Noun + Preposition
🔒
Không có quy tắc logic — chỉ có thể học thuộc lòng. Người bản ngữ cảm nhận ngay khi bạn dùng sai giới từ vì nó nghe rất "ngô nghê".
🎯
Tính Từ + Giới Từ
good/bad at
I'm bad at games. · She's good at maths.
Giỏi/dở về việc gì · Tôi dở trò chơi. · Cô ấy giỏi toán.
afraid/scared of
She is afraid of dogs.
Sợ điều gì · Cô ấy sợ chó.
angry about (việc) / with (người)
Angry about the rules / Angry with you.
Tức giận về việc gì / với ai · Tức giận về các quy định / Tức giận với bạn.
interested in
Are you interested in animals?
Quan tâm/hứng thú với điều gì · Bạn có quan tâm đến động vật không?
responsible for
Who is responsible for this?
Chịu trách nhiệm về điều gì · Ai chịu trách nhiệm về việc này?
proud of
She is proud of her son.
Tự hào về điều gì · Cô ấy tự hào về con trai mình.
similar to
This is similar to mine.
Tương tự với điều gì · Cái này tương tự cái của tôi.
famous for
Paris is famous for the Eiffel Tower.
Nổi tiếng về điều gì · Paris nổi tiếng với tháp Eiffel.
📦
Danh Từ + Giới Từ
a reason for
There's a reason for everything.
Lý do cho điều gì · Cái gì cũng có lý do của nó.
an advantage of
The advantage of having a car...
Lợi ích của điều gì · Lợi ích của việc có xe hơi...
an invitation to
an invitation to a party
Lời mời đến đâu/sự kiện gì · Lời mời đến một bữa tiệc.
a demand for
There's a big demand for nurses.
Nhu cầu về điều gì · Nhu cầu về y tá rất lớn.
an increase/decrease in
an increase in prices
Sự tăng/giảm về điều gì · Sự tăng giá.
a solution to
a solution to the problem
Giải pháp cho vấn đề gì · Giải pháp cho vấn đề.
02
Động Từ + Giới Từ + V-ing — "Ăn Điểm" Trong Bài Thi
⚡
Khi một giới từ theo sau động từ, và sau giới từ đó là một động từ khác → động từ đi sau LUÔN LUÔN thêm đuôi -ing.
Verb
+
Preposition
+
V-ingLUÔN LUÔN
succeed in + V-ing → I hope you succeed in finding the job. Thành công trong việc gì.
insist on + V-ing → He insisted on coming with me. Khăng khăng/nằng nặc đòi làm gì.
accuse sb of + V-ing → Tina accused me of being selfish. Buộc tội ai vì đã làm gì.
congratulate sb on + V-ing → I congratulated her on winning. Chúc mừng ai vì việc gì.
depend on / rely on → It depends on the traffic. Phụ thuộc vào. → ❌ depend of (không dùng "of"!)
apologise for + V-ing → She apologised for being late. Xin lỗi vì đã làm gì.
03
Bộ 3 Cặp Giới Từ "Sát Thủ"
⚔️ BETWEEN vs AMONG — Cả hai đều nghĩa "Giữa"
BETWEEN
2 đối tượng · Hoặc nhiều nhưng tách biệt rõ ràng
Luxembourg is situated between Belgium, France and Germany. 3 nước tách biệt, có ranh giới rõ ràng.
I was sitting between Tom and Julia.
AMONG
Một đám đông · Một nhóm không thể tách rời
His house is hidden among the trees. Trong số cây cối (không đếm được, hòa lẫn).
She was among the first to arrive.
⏱️ DURING vs FOR — Cả hai "Trong khoảng"
DURING
WHEN? Trong suốt sự kiện nào?
Đi với tên sự kiện / thời kỳ — không đo đếm được
I fell asleep during the film. Tôi ngủ gật trong khi xem phim.
FOR
HOW LONG? Bao nhiêu lâu?
Đi với con số đo thời gian — đếm được
I lived in Japan for two months. Tôi sống ở Nhật được 2 tháng.
⏳ BY vs UNTIL — Cả hai "Cho đến khi"
BY
Hoàn tất TRƯỚC hoặc ĐÚNG thời hạn
I must find some money by the end of the week. Tôi phải tìm tiền trước cuối tuần. (HOÀN TẤT)
UNTIL
Tình trạng kéo dài liên tục đến thời điểm đó
The film goes on until 9.30. Phim chiếu liên tục đến 9h30. (KÉO DÀI)
By 5pm, I will have finished.
→ Công việc XONG trước 5pm
I will work until 5pm.
→ Làm việc liên tục đến 5pm
04
Giải Mã Phrasal Verbs — Cụm Động Từ
🔮
Phrasal verb = Động từ + Tiểu từ (particle) như in, out, up, down, on, off. Tiểu từ có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của động từ gốc!
TAKE OFF
Một Phrasal Verb, hai nghĩa hoàn toàn khác
Nghĩa 1
Take off your shoes.
Cởi giày ra. (cởi quần áo/đồ vật)
Nghĩa 2
The plane takes off at 8am.
Máy bay cất cánh.
TURN DOWN
Một Phrasal Verb, hai nghĩa hoàn toàn khác
Nghĩa 1
Turn down the TV.
Vặn nhỏ tiếng TV.
Nghĩa 2
She turned down the invitation.
Cô ấy từ chối lời mời.
05
Separable vs Inseparable — Được Tách Hay Không?
A. Separable — Được tách: Luật trật tự từ
✅ Tân ngữ là DANH TỪ — tự do đặt
Turn on the light. ✅
Turn the light on. ✅
Cả hai đều đúng.
⚠️ Tân ngữ là ĐẠI TỪ — PHẢI chen vào giữa
Turn it on. ✅
Turn on it. ❌
it/them/me/him/her → PHẢI đứng giữa!
She turned off the light. = She turned the light off. = She turned it off.
Can you fill in this form? = Can you fill it in?
B. Inseparable — KHÔNG được tách: Tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ
Một số phrasal verb không bao giờ được tách — dù tân ngữ là danh từ hay đại từ.
look after (chăm sóc)
She looks after her children.
She looks her children after. ❌
run into (tình cờ gặp)
I ran into Tom at the station.
I ran Tom into. ❌
get over (vượt qua)
She can't get over the loss.
go through (trải qua)
She went through a lot.
💡
Mẹo nhận biết: Phrasal verb có giới từ thật sự (look after, run into, depend on) thường là inseparable. Phrasal verb có tiểu từ là phó từ (turn off, fill in, pick up) thường là separable.
+
Mở Rộng — Ý Nghĩa Chung Của Tiểu Từ
🧠
Tiểu từ thường mang ý nghĩa chung — hiểu điều này giúp bạn đoán nghĩa phrasal verb mới thay vì học vẹt từng cái!
UP ⬆️
Hoàn thành · Tăng lên · Xuất hiện
use up — dùng hết
turn up — xuất hiện
grow up — trưởng thành
give up — bỏ cuộc
DOWN ⬇️
Giảm · Từ chối · Ghi lại
turn down — từ chối / vặn nhỏ
write down — ghi lại
calm down — bình tĩnh lại
break down — hỏng / sụp đổ
OFF 🔌
Tắt · Rời đi · Hủy bỏ
turn off — tắt
take off — cởi / cất cánh
call off — hủy bỏ
put off — hoãn lại
ON 💡
Bật · Tiếp tục · Mặc vào
turn on — bật
carry on — tiếp tục
try on — thử (quần áo)
hold on — chờ một chút
📋 Bảng Tổng Hợp
Adj/Noun + Prep
good at · afraid of · interested in
reason for · invitation to
Không có quy tắc → học thuộc
Verb + Prep + V-ing
Sau giới từ → LUÔN V-ing
succeed in · insist on · accuse of
❌ depend of → ✅ depend on
Cặp giới từ dễ nhầm
between (tách biệt) / among (đám đông)
during (khi nào) / for (bao lâu)
by (hoàn tất) / until (kéo dài)
Phrasal Verbs
Danh từ → đặt trước hoặc sau particle
Đại từ → BẮT BUỘC chen vào giữa
Inseparable: look after · run into
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Mệnh đề Quan Hệ To-V vs V-ing Giới từ IN / ON / AT Modal Verbs nâng cao