Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Động từ "TO BE"
am · is · are · was · were
Sunflower Edutainment
💡
Trong phần này chúng ta tập trung vào "TO BE" với vai trò là động từ chính trong câu — tức là TO BE không đi kèm với một động từ khác, mà chính nó là động từ của câu.
01
TO BE ở Hiện tại — am / is / are
Dùng để nói về những sự thật ở hiện tại. "To be" thay đổi tùy thuộc vào Chủ ngữ (Subject) đứng trước nó:
I
am
→ I'm
He / She / It
danh từ số ít
danh từ số ít
is
→ He's · She's · It's
We / You / They
danh từ số nhiều
danh từ số nhiều
are
→ We're · You're · They're
Khẳng định (+)
Subject
+
am/is/are
+
…
I'm a student.Tôi là sinh viên.
The sky is blue.Bầu trời màu xanh.
Câu hỏi (?)
am/is/are
+
Subject
+
…?
⚠️
Đảo TO BE lên trước chủ ngữ
Are you a student?Bạn có phải là sinh viên không?
Is the sky blue?Bầu trời có màu xanh không?
Phủ định (−)
Subject
+
am/is/are
+
NOT
+
…
No, I am not.Không, tôi không phải.
This house is not my house.Ngôi nhà này không phải nhà tôi.
Dạng rút gọn:
is not = isn't
are not = aren't
am not = I'm not(không viết "amn't")
✏️
Trả lời ngắn (Short answers):
✅ Yes, I am. / ✅ No, I'm not.
❌ Yes, I'm. — Không được viết tắt trong câu trả lời "Yes" ngắn!
✅ Yes, I am. / ✅ No, I'm not.
❌ Yes, I'm. — Không được viết tắt trong câu trả lời "Yes" ngắn!
02
Khi nào BẮT BUỘC dùng "To be"?
Người Việt thường mắc lỗi dịch trực tiếp, bỏ quên TO BE. Hãy nhớ 6 trường hợp sau:
👋
Giới thiệu
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
✨
Tính chất / Đặc điểm
She is smart.
Cô ấy thông minh.
This book is thick.
Cuốn sách này dày.
🎂
Tuổi tác
I am 25 years old.
Tôi 25 tuổi.
⚠️
Tiếng Việt dùng "có" nhưng tiếng Anh phải dùng TO BE
😊
Cảm giác / Tình trạng
I am hungry.
Tôi đói.
He is single.
Anh ấy độc thân.
💼
Nghề nghiệp
They are teachers.
Họ là giáo viên.
My friend is a doctor.
Bạn tôi là bác sĩ.
📍
Chỉ nơi chốn
We are at home.
Chúng tôi ở nhà.
The kids are in the park.
Bọn trẻ ở công viên.
🚨
Lỗi phổ biến của người Việt — Bỏ quên TO BE:
❌ She doctor. → ✅ She is a doctor.
❌ I hungry. → ✅ I am hungry.
❌ This table big. → ✅ This table is big.
❌ She doctor. → ✅ She is a doctor.
❌ I hungry. → ✅ I am hungry.
❌ This table big. → ✅ This table is big.
📌
Đôi lúc trong tiếng Việt từ "là" có thể được lược bỏ, nhưng trong tiếng Anh bắt buộc phải có TO BE. Ví dụ: "Con chó này (là) rất to" → "This dog is very big."
03
TO BE ở Quá khứ — was / were
Dùng để nói về hôm qua, tuần trước, hoặc một thời điểm đã xảy ra trong quá khứ:
I · He · She · It
danh từ số ít
danh từ số ít
was
Phủ định: wasn't
We · You · They
danh từ số nhiều
danh từ số nhiều
were
Phủ định: weren't
Today the weather is nice, but yesterday it was cold.
Hôm nay trời đẹp, nhưng hôm qua thì lạnh.
Where were you at 11 o'clock last Friday?
Bạn đã ở đâu lúc 11h thứ Sáu tuần trước?
She was a student in 2020.
Cô ấy là sinh viên vào năm 2020.
They weren't at home yesterday.
Họ không ở nhà hôm qua.
🗓️ Bảng so sánh nhanh: Hiện tại vs Quá khứ
CHỦ NGỮ
HIỆN TẠI
QUÁ KHỨ
I
am
was
He / She / It
is
was
We / You / They
are
were
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Ngoài vai trò động từ chính, "TO BE" còn được dùng làm động từ phụ trợ trong nhiều cấu trúc quan trọng. Hãy mở khóa các gói chủ đề sau:
Thì Hiện tại Tiếp diễn
Thì Quá khứ Tiếp diễn
Thì HTHT Tiếp diễn
Tương lai Nâng cao
Câu Bị động Nâng cao
Sunflower Edutainment