Become Our Member!

Edit Template
There is / There are & It is — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Cấu Trúc Tồn Tại & Chủ Ngữ Giả
There is / There are · It is

Có gì ở đó? · Có vs Sở hữu · Trời nóng · Mấy giờ rồi?
Sunflower Edutainment
Bảng màu — màu trong công thức = màu highlight trong ví dụ
There is / There are Have / Has (sở hữu) Chủ ngữ thật (I / this hotel…) It is (chủ ngữ giả) Danh từ / Nơi chốn Was / Were (quá khứ)
📋 Nội dung bài học
01
Cấu trúc tồn tại — diễn đạt "có cái gì đó ở đâu"
EXISTENTIAL
02
Đều là "có" nhưng dùng hoàn toàn khác nhau!
COMPARISON
03
It is để nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách
DUMMY SUBJECT
04
There was / There were — tồn tại trong quá khứ
PAST FORM
01
Cấu Trúc Tồn Tại — There is / There are
📍
Dùng để nói rằng có ai đó / cái gì đó tồn tại ở một nơi chốn. There đóng vai trò chủ ngữ hình thức — động từ To be chia theo danh từ đứng sau, không phải theo "There".
There is
+ Danh từ số ít · Danh từ không đếm được
There is
+
Noun số ít
There are
+ Danh từ số nhiều
There are
+
Noun số nhiều
🐕🌿
There is a dog in the garden.
🥛❄️
There is some milk in the fridge.
📅
There are 7 days in a week.
✅ Khẳng định
There is / are
+
Danh từ
+
Nơi chốn
There is a bank near here. Có một ngân hàng gần đây.
There are three students in the room. Có ba học sinh trong phòng.
⛔ Phủ định
There
+
isn't / aren't
+
Danh từ
There isn't a supermarket in this street. Không có siêu thị nào ở đường này.
There aren't many people here. Không có nhiều người ở đây.
❓ Câu hỏi
Is / Are
+
there
+
Danh từ
+
…?
Is there a bank near here? Có ngân hàng nào gần đây không?
Are there any seats available? Có ghế trống không?
02
There is/are vs Have/Has — Đều là "CÓ" nhưng khác nhau!
🔑
Cả hai đều dịch là "Có" nhưng bản chất hoàn toàn khác. Hỏi bản thân: "Có ai đang sở hữu thứ đó không?" → Có → dùng Have/Has. Không có chủ sở hữu cụ thể → dùng There is/are.
🔵 HAVE / HAS
= Sở hữu (Possession)
BẮT BUỘC có Chủ ngữ làm chủ
Chủ ngữI/She/Hotel…
+
have / has
+
Noun
I have a new car. Tôi có một chiếc xe mới. (Tôi sở hữu nó)
This hotel has 500 rooms. Khách sạn này có 500 phòng. (sở hữu)
🟦 THERE IS / ARE
= Tồn tại (Existence)
Không ai sở hữu — chỉ nói vị trí
There is/are
+
Noun
+
Nơi chốn
There is a new car in the garage. Có một chiếc xe mới trong gara.
There are 500 rooms in the hotel. Có 500 phòng trong khách sạn.
🚨
Lỗi kinh điển người Việt:
❌ Have a new car in the garage. → Have không được đứng đầu câu để chỉ sự tồn tại!
✅ There is a new car in the garage.

❌ There is my car. → Đã có "my" (sở hữu) thì dùng have!
✅ I have a car.  /  ✅ That is my car.
03
Chủ Ngữ Giả — It is
💡
Tiếng Anh bắt buộc mọi câu phải có Chủ ngữ. Khi nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách — những thứ không có "chủ thể" rõ ràng — người ta dùng It làm chủ ngữ hình thức (chủ ngữ giả), không dịch được ra tiếng Việt.
🌤️
Thời tiết (Weather)
It is / It's
+
Adj / V-ing
It's hot today. Hôm nay trời nóng.
It's raining. Trời đang mưa.
It snowed last night. Tối qua trời có tuyết.
🕐
Thời gian / Ngày tháng
It is
+
Giờ / Ngày
It's five o'clock. Bây giờ là 5 giờ.
It's Tuesday today. Hôm nay là thứ Ba.
It's the 5th of May. Hôm nay là ngày 5 tháng 5.
📍
Khoảng cách (Distance)
It is
+
Khoảng cách
It's 20 miles from here to the station. Từ đây đến ga là 20 dặm.
How far is it to the airport? Đến sân bay bao xa?
✨
Nhận xét chung Bổ sung
Đánh giá về việc gì đó — rất hay gặp ở level tiếp theo
It's important to study. Việc học là quan trọng.
It's easy to make mistakes. Việc mắc lỗi là điều dễ xảy ra.
04
Về Quá Khứ — There was / There were

Khi muốn nói về sự tồn tại trong quá khứ, chỉ cần đổi is/are sang was/were — quy tắc hoàn toàn giống Quá khứ đơn của To be:

There was
+ Danh từ số ít (quá khứ)
There were
+ Danh từ số nhiều (quá khứ)
There was a cinema here ten years ago. Mười năm trước ở đây có một rạp chiếu phim.
There were no smartphones in the 1990s. Vào những năm 1990 không có điện thoại thông minh.
Was there a park here before? Trước đây ở đây có công viên không?
📋 Bảng Tóm Tắt
Cấu trúcNghĩa / Chức năngVí dụ
There is + N số ít Có một cái gì đó tồn tại There is a dog here.
There are + N số nhiều Có nhiều cái gì đó tồn tại There are 7 days.
S + have/has + N Ai đó SỞ HỮU cái gì đó I have a car.
It is + Adj/Noun Thời tiết · Thời gian · Khoảng cách · Nhận xét It's hot. / It's 5pm.
There was / were Có gì đó tồn tại trong quá khứ There was a park here.
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Lượng từ any / much / many Giới từ cơ bản (in/on/at) Thì Hiện tại Đơn Thì Quá khứ Đơn