Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Câu Tường Thuật
Reported Speech
Nghệ thuật của "Người Đưa Tin" · Lùi thì · Say vs Tell · Đổi góc nhìn
Sunflower Edutainment
Khi Paul nói "I am happy today" vào Chủ Nhật, nhưng bạn kể lại vào thứ Hai — "hôm nay" đã thành "hôm qua" . Câu tường thuật có 3 nguyên tắc biến đổi cốt lõi: Lùi thì · Đổi góc nhìn (đại từ) · Đổi không gian/thời gian .
📋 Nội dung bài học
1
Nguyên tắc 1 — Lùi một thì (Backshift Tenses)
TENSE CHANGES
2
Nguyên tắc 2 — Đổi "đây & bây giờ" thành "đó & khi ấy"
TIME & PLACE SHIFT
3
SAY vs TELL — Cặp đôi hay nhầm nhất
SAY / TELL
4
Tường thuật Câu Hỏi (Wh- / Yes-No với If / Whether)
REPORTED QUESTIONS
5
Tường thuật Mệnh Lệnh & Nhờ Vả (tell/ask + to-V)
COMMANDS
+
Mở rộng — Bảng Reporting Verbs thực dụng
REPORTING VERBS
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
say / said
tell / told
Tân ngữ người (me/us/him…)
Thì lùi (was/had/would…)
V3 / Past form
Time/Place shift (that day…)
Wh-word (where/what/who…)
if / whether
to-V / not to-V (lệnh)
01
Nguyên Tắc 1 — Lùi Một Thì (Backshift)
⏪
Khi động từ tường thuật ở
thì quá khứ
(he
said
, she
told
…), toàn bộ câu gốc phải
lùi về quá khứ một bậc
— như lùi một bước trên thang thời gian.
| Câu trực tiếp (Direct) | Câu tường thuật (Reported) | Ghi chú |
|---|---|---|
| am / is / are | was / were | Present Simple → Past Simple |
| do / want / like | did / wanted / liked | Present Simple → Past Simple |
| am/is/are + V-ing | was/were + V-ing | Present Cont. → Past Cont. |
| woke / said / went | had woken / had said / had gone | Past Simple → Past Perfect |
| will | would | will → would |
| can | could | can → could |
| must / have to | had to | must (obligation) → had to |
| would · could · should · might · ought to | Giữ nguyên — KHÔNG lùi | Modal verbs quá khứ = không đổi |
📌 Ví dụ thực tế
Paul: "I am happy today." → Paul
said
that he
was
happy
that day
.
Paul nói rằng anh ấy vui vào hôm đó.
"I
woke up
feeling ill." → He said he
had woken up
feeling ill.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã thức dậy với cảm giác mệt mỏi.
"I
will
phone you tomorrow." → She said she
would
phone me
the next day
.
Cô ấy nói sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.
🌟 Ngoại lệ — KHÔNG cần lùi thì khi sự việc vẫn đang đúng
Nếu sự việc được kể
vẫn còn đúng ở hiện tại
, bạn
được phép
giữ nguyên thì — không bắt buộc phải lùi.
Sự thật hiển nhiên / còn đúng
Paul said his new job
is
boring.
→ Bây giờ vẫn chán → giữ nguyên ✅
Sự thật khoa học / địa lý
He said the Earth
moves
around the Sun.
→ Luôn đúng → không cần lùi ✅
02
Nguyên Tắc 2 — Đổi "Đây & Bây Giờ" Thành "Đó & Khi Ấy"
🗺️
Người kể chuyện đang ở một thời điểm và địa điểm
khác
với người nói ban đầu — vì vậy các trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian phải thay đổi theo.
| Câu trực tiếp (Gốc) | Câu tường thuật (Đổi thành) |
|---|---|
| here | there |
| this | that |
| these | those |
| now | then |
| today | that day |
| tonight | that night |
| tomorrow | the next day / the following day |
| yesterday | the day before / the previous day |
| last week | the week before / the previous week |
| next year | the following year |
"I will phone you
tomorrow
." → She said she would phone me
the next day
.
"Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai." → Cô ấy nói sẽ gọi vào ngày hôm sau.
"I left home last
week
." → She said she had left home
the week before
.
Cô ấy nói cô ấy đã rời nhà từ tuần trước.
03
Phân Biệt SAY và TELL — Lỗi Kinh Điển Nhất
SAY
+ Mệnh đề · Không có tân ngữ người kẹp giữa
say / said
+
that + mệnh đề
He
said
he was tired. ✅
Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.
He
said to me
that he was tired. ✅
(Dùng "to me" nếu muốn nêu người nghe)
He said me he was tired. ❌
→ SAI — say không đi với tân ngữ trực tiếp!
TELL
+ Tân ngữ người · Bắt buộc có người nghe
tell / told
+
me / him / us…
+
that + mệnh đề
He
told
me
that he was tired. ✅
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.
He told that he was tired. ❌
→ SAI — tell bắt buộc có tân ngữ chỉ người!
He told to me that he was tired. ❌
→ SAI — tell không dùng giới từ "to"!
⚡ Nhớ nhanh
SAY
goodbye ·
SAY
something ·
SAY
a word ·
SAY
a prayer
TELL
the truth ·
TELL
a lie ·
TELL
a story ·
TELL
the time
04
Tường Thuật Câu Hỏi — Reported Questions
❓
Khi tường thuật một câu hỏi, nó
không còn là câu hỏi nữa
: bỏ dấu chấm hỏi · không mượn trợ động từ (do/does/did) · đưa chủ ngữ lên trước động từ (trật tự câu khẳng định).
🔵 Câu hỏi Wh-
What · Where · When · Who · Why · How
Wh-word
+
S
+
V (lùi thì)
Trực tiếp
"Where
are
you going?"
Tường thuật
The officer asked us
where
we
were going
.
→ Không đảo ngữ: ❌ where
were we going
Trực tiếp
"What time
do
the shops close?"
Tường thuật
Clare wanted to know
what time
the shops
closed
.
→ Bỏ "do", lùi thì, không đảo ngữ
🔴 Câu hỏi Yes/No
Mượn If hoặc Whether (liệu rằng)
if / whether
+
S
+
V (lùi thì)
Trực tiếp
"
Do
you have any photos?"
Tường thuật
Liz wanted to know
if
we
had
any photos.
Trực tiếp
"Are you willing to travel?"
Tường thuật
The interviewer asked me
if
I
was
willing to travel.
🌟 If vs Whether — Khi nào BẮT BUỘC dùng Whether?
Bắt buộc dùng WHETHER khi:
→ Sau giới từ:
about whether
→ Trước to-V:
whether to go
→ Chủ ngữ mệnh đề:
Whether he comes
or not…
Ví dụ thực tế:
I'm not sure
whether to go
or not.
She asked me
whether
I
was
free.
We discussed
whether
it was true.
05
Tường Thuật Mệnh Lệnh & Nhờ Vả
📣
Không dùng mệnh đề "that" cho các lời sai bảo, nhờ vả, yêu cầu. Dùng cấu trúc
tell/ask + Người + (not) + to-V
.
tell / ask
+
Người
+
(not) to-V
"Drink plenty of water." → The doctor
told
me
to drink
plenty of water.
Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước.
"Don't work too hard." → I
told
Joe
not to work
too hard.
Tôi bảo Joe đừng làm việc quá sức.
"Can you help me, please?" → Jackie
asked
me
to help
her.
Jackie nhờ tôi giúp cô ấy.
+
Mở Rộng — Bảng Reporting Verbs Thực Dụng
📚
Đừng chỉ dùng mãi
say
và
tell
! Người bản ngữ dùng rất nhiều động từ tường thuật khác nhau để diễn đạt chính xác hơn thái độ và ý định của người nói.
| Cấu trúc theo sau | Động từ (Reporting Verb) | Ví dụ |
|---|---|---|
| + to-V | promise agree offer refuse threaten | She promised to come early. |
| + Obj + to-V | warn advise remind invite urge | He warned me not to go alone. |
| + that + clause | admit deny claim complain explain | She admitted she had made a mistake. |
| + V-ing | suggest recommend deny | He suggested going to the cinema. |
📋 Bảng Tổng Hợp — 3 Nguyên Tắc
1. Lùi một thì
Present
→
Past
Past
→
Past Perfect
will
→
would
·
can
→
could
would/could/should/might = giữ nguyên
2. Đổi Time/Place
today
→
that day
tomorrow
→
the next day
yesterday
→
the day before
here
→
there
·
this
→
that
3. Say vs Tell
say
+ that clause (không có Obj)
tell
+
Obj
+ that clause
❌ say me · ❌ told to me · ❌ told that
Questions & Commands
Wh-:
Wh-word
+ S + V (lùi, không đảo)
Yes/No:
if/whether
+ S + V
Lệnh: tell/ask +
Obj
+
(not) to-V
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Câu Điều Kiện & Wish
Dạng động từ To-V vs V-ing
Câu Bị Động Nâng Cao
Modal Verbs nâng cao
Sunflower Edutainment