Become Our Member!

Edit Template
Câu Cơ Bản — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Bài Học Vỡ Lòng
Cấu Trúc Câu Cơ Bản

4 bộ khung sườn bạn dùng trong 90% giao tiếp hằng ngày
Sunflower Edutainment
💡
Câu tiếng Anh không phải ghép từ ngẫu nhiên — mỗi từ có vị trí cố định. Nắm được 4 bộ khung này, bạn có thể tự tạo hàng trăm câu đúng ngay lập tức.
Màu sắc: S — Chủ ngữ V — Động từ O — Tân ngữ Adv — Trạng từ Adj — Tính từ
📋 Nội dung bài học
01
Hành động cơ bản: Chủ ngữ + Động từ
S + V
02
Hành động có đối tượng: thêm Tân ngữ
S + V + O
03
Hành động kèm cách thức: thêm Trạng từ
S + V + Adv
04
Mô tả tính chất: To be + Tính từ
S + Be + Adj
01
Hành động cơ bản: S + V
💬 Dùng khi: Động từ tự nó đã mang ý nghĩa trọn vẹn — không cần đối tượng nào chịu tác động.
SChủ ngữ
+
VĐộng từ
🌧️
Rain falls
👶👶
Babies cry
🐦🐦
Birds fly
🐕
A dog runs
Rain falls. Mưa rơi. Rain (S) + falls (V) — "falls" tự mang nghĩa trọn vẹn.
Babies cry. Những em bé khóc.
Birds fly. Chim bay.
📐 Quy luật biến đổi Động từ thường (Hiện tại)

Khi ráp câu, nhìn vào Chủ ngữ (S) để biết Động từ (V) cần "biến hình" không.

Nhóm 1 — Dễ tính 😊
Giữ nguyên động từ (V)
I You We They Danh từ số nhiều
→ I work in a bank.
→ My friends live here.
→ Babies cry.
Nhóm 2 — Khó tính 🧐
Thêm -s hoặc -es vào V
He She It Danh từ số ít
→ Rain falls.
→ She works hard.
→ A dog runs.
📌 Quy tắc thêm -s / -es (Nhóm 2)
Trường hợp
Quy tắc
Ví dụ
Thông thường
Thêm -s
work → works  ·  play → plays
Đuôi O, S, CH,
X, SH
🐝 Ong Sáu CHạy Xe SH
Thêm -es
go → goes  ·  do → does
watch → watches
wash → washes  ·  fix → fixes
Phụ âm + Y
trước Y là phụ âm
Đổi y → i + -es
study → studies
cry → cries
⚠️ Ngoại lệ
Nguyên âm + Y → chỉ thêm -s
play → plays  ·  stay → stays
⭐ Đặc biệt
have → has
She has a cat.  ·  He has a dog.
💡
Danh từ không đếm được như water, air, knowledge, music… cũng thuộc Nhóm 2 — dù không có "s" số nhiều, động từ vẫn phải thêm -s/-es. Ví dụ: Water flows. / Knowledge grows.
👧🐱
She likes cats
👨🍚
A man eats rice
👩🚗
A girl drives carefully
02
Hành động có đối tượng: S + V + O
💬 Dùng khi: Hành động bắt buộc phải tác động lên một ai đó / cái gì đó (Tân ngữ).
👧🐱
She likes cats
🧑🍚
I eat rice
👨🐕
He loves his dog
SChủ ngữ
+
VĐộng từ
+
OTân ngữ
She likes cats. Cô ấy thích mèo.
I eat rice. Tôi ăn cơm.
He loves his dog. Anh ấy yêu chú chó của mình.
⭐ Quy tắc VÀNG — Không bao giờ chia rẽ V và O!

Tân ngữ (O) phải đứng ngay liền sau động từ (V). Tuyệt đối không được nhét bất kỳ từ nào vào giữa.

✅
ĐÚNG: I like Italian food very much.
❌
SAI: I like very much Italian food. → Không nhét "very much" vào giữa V và O!
✅
ĐÚNG: She studies English every day.
❌
SAI: She studies every day English.
03
Hành động kèm cách thức: S + V (+ O) + Adv
💬 Dùng khi: Muốn mô tả hành động diễn ra như thế nào — nhanh, chậm, cẩn thận... Trạng từ đặt ở cuối câu.
🐕💨
A dog runs quickly
👩🚗
A girl drives carefully
👩🗣️
She speaks well
SChủ ngữ
+
VĐộng từ
+
(O)Tân ngữ
+
AdvTrạng từ
The dog runs quickly. Chú chó chạy rất nhanh. The dog (S) + runs (V) + quickly (Adv — chỉ cách thức).
She speaks English well. Cô ấy nói tiếng Anh tốt. S + V + O + Adv — Adv đứng SAU tân ngữ, không chen vào giữa.
He drives carefully. Anh ấy lái xe cẩn thận.
💜
Gợi ý thêm ✦ Bổ sung
Trạng từ tần suất (always, usually, never…) lại đứng trước động từ thường. Ví dụ: She always arrives on time. Để tìm hiểu chi tiết, hãy mở khoá gói "Trạng từ — Vị trí & Phân loại".
04
Mô tả tính chất: S + To be + Adj
💬 Dùng khi: Muốn mô tả đặc điểm, tính cách, cảm giác. Động từ "To be" làm nhịp cầu nối với Tính từ.
👩👩👨
They are smart
☕🌡️
Coffee is hot
🧑😴
I am very tired
SChủ ngữ
+
To beam / is / are
+
AdjTính từ
They are smart. Họ thông minh. They (S) + are (To be) + smart (Adj).
This coffee is hot. Cà phê này nóng.
I am very tired. Tôi rất mệt. Trạng từ "very" đứng TRƯỚC tính từ để nhấn mạnh mức độ.

📋 Bảng Tóm Tắt 4 Bộ Khung

Bộ khung Công thức Ví dụ Dùng khi
01 S + V Birds fly. V tự mang nghĩa trọn vẹn
02 S + V + O She likes cats. V cần đối tượng tác động
03 S + V (O) + Adv He drives carefully. Mô tả cách thức hành động
04 S + To be + Adj They are smart. Mô tả đặc điểm, cảm giác
🌟 Bản Giao Hưởng Từ Loại
Kết hợp tất cả — ráp câu dài như người bản xứ!
SChủ ngữ
+
To beĐộng từ
+
a / anMạo từ
+
AdvTrạng từ
+
AdjTính từ
+
NounDanh từ
She is a very beautiful and smart teacher.
Cô ấy là một giáo viên rất xinh đẹp và thông minh.
Chủ ngữ
She
Động từ
is
Mạo từ
a
Trạng từ mức độ
very
Tính từ
beautiful & smart
Danh từ
teacher
💡 Nhớ lại: "beautiful and smart" = 2 tính từ cùng loại (Adj + Adj) nối bằng and. Tính từ luôn đứng trước danh từ "teacher".
🌱
Gợi ý mở rộng ✦ Bổ sung
4 bộ khung trên là câu đơn (Simple Sentence). Khi bạn đã nắm vững, bước tiếp theo là các loại câu khác nhau , hoặc học chắc cách ghép các loại từ khác nhau "Từ, Từ ghép" để nâng cấp.