Become Our Member!

Edit Template
Tương Lai Nâng Cao — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Tương Lai Nâng Cao
Advanced Future Tenses

Nắm bắt mọi khoảnh khắc ngày mai · will be + V-ing · will have + V3
Sunflower Edutainment

Hãy tưởng tượng ngày mai bạn có một lịch trình bận rộn. Bạn muốn nói: "Đừng gọi tôi lúc 8 giờ tối, lúc đó tôi đang xem phim rồi", hoặc "Trước 10 giờ tối tôi sẽ làm xong bài tập". Để diễn đạt sự "đang xảy ra" và "hoàn tất" trong tương lai, chúng ta cần hai bảo bối mới này!

📋 Nội dung bài học
1
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) — Sự việc "đang diễn ra"
will be + V-ing
2
Tương lai hoàn thành (Future Perfect) — Sự việc "đã xong xuôi"
will have + V3
3
Chú ý quan trọng: AT vs BY — Chìa khóa phân biệt hai thì
AT · BY
4
Mở rộng (Bonus): Tương lai hoàn thành tiếp diễn
will have been + V-ing
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
will / will be (Future Cont.) V-ing will have (Future Perfect) V3 (Phân từ II) AT (đúng thời điểm đó) BY (trước thời điểm đó) Bonus: will have been + V-ing
01
Tương Lai Tiếp Diễn — Sự việc "Đang diễn ra"
🎬
Giống Hiện tại tiếp diễn — nhưng lùi về tương lai. Hình dung như bạn đang "chụp ảnh" một khoảnh khắc trong tương lai và thấy hành động đang diễn ra giữa chừng.
Cấu trúc
S
+
will be'll be
+
V-ing
⏱️ Cách dùng 1 — Đang xảy ra tại thời điểm tương lai
Hay đi với: this time tomorrow · at 8 o'clock · then
This time next week I 'll be lying on the beach. Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.
Don't phone between 7 and 8. We 'll be eating. Đừng gọi từ 7 đến 8 giờ. Lúc đó chúng tôi đang ăn.
📅 Cách dùng 2 — Kế hoạch bình thường (chắc chắn xảy ra)
Dùng cho việc đằng nào cũng sẽ xảy ra như một phần lịch trình thông thường.
I 'll be going to the supermarket later. Can I get you anything? Lát nữa đằng nào tôi cũng đi siêu thị. Bạn có cần mua gì không?
✅ Khẳng định
S
+
will be
+
V-ing
At 10pm I will be working.
⛔ Phủ định
S
+
won't be
+
V-ing
I won't be sleeping at midnight.
❓ Câu hỏi
Will
+
S
+
be
+
V-ing
+
…?
Will you be using the car tomorrow?
🌟 Bí kíp "Ăn điểm" — Hỏi lịch sự với Will you be + V-ing?
Người bản xứ dùng Will you be + V-ing? để hỏi về kế hoạch của ai đó một cách rất lịch sự — không mang tính ép buộc hay ra lệnh. Khác với "Are you going to...?" nghe trực tiếp hơn.
🗣️ Hỏi mượn xe (lịch sự)
Will you be using the car tomorrow?
Ngày mai bạn có dùng đến xe không? (hỏi khéo để mượn)
🍽️ Hỏi về bữa ăn
Will you be joining us for dinner?
Bạn có ăn tối cùng chúng tôi không? (mời nhẹ nhàng)
02
Tương Lai Hoàn Thành — Sự việc "Đã xong xuôi"
🏁
Dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất, kết thúc TRƯỚC một mốc thời gian trong tương lai. Dấu hiệu bắt buộc: BY hoặc BY THE TIME.
Cấu trúc
S
+
will have'll have
+
V3 / V-edPhân từ II
✅
S
+
will have
+
V3
⛔
S
+
won't have
+
V3
❓
Will
+
S
+
have
+
V3
+
…?
By the time we get to the cinema, the film will already have started. Vào lúc chúng ta đến rạp, bộ phim chắc chắn đã bắt đầu từ trước rồi.
Sally will have gone to work by 9 o'clock. Tính đến 9 giờ, Sally đã đi làm rồi.
I 'll have finished my homework by 10pm. Tôi sẽ làm xong bài tập trước 10 giờ tối.
⏱️ Hình dung trên trục thời gian
Now AT 8pm will be working 🎬 đang diễn ra BY 10pm will have finished 🏁
03
Chú Ý Quan Trọng — AT vs BY
🔑
Sự khác biệt giữa hai thì này thường nằm ở giới từ chỉ thời gian. Đây là chìa khóa để không bao giờ dùng nhầm!
AT ⏰
Đúng lúc đó · Tại thời điểm đó
AT + thời gian → Tương lai tiếp diễn
Hành động đang diễn ra tại thời điểm đó
At 10 o'clock tomorrow, she will be working. Đúng 10 giờ ngày mai, cô ấy sẽ đang làm việc.
BY ✅
Trước lúc đó · Chậm nhất là
BY + thời gian → Tương lai hoàn thành
Hành động đã xong xuôi trước thời điểm đó
By 10 o'clock tomorrow, she will have finished her work. Tính đến trước 10 giờ ngày mai, cô ấy sẽ làm xong việc.
⚡ So sánh trực tiếp — cùng thời điểm 10 giờ
AT 10pm → đang làm
At 10pm she will be working.
→ Lúc 10pm: nhìn vào thấy cô ấy đang gõ máy tính
BY 10pm → đã xong
By 10pm she will have finished.
→ Trước 10pm: công việc đã hoàn tất
04
Mở Rộng (Bonus) — Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
🌟
Giống Tương lai hoàn thành, nhưng nhấn mạnh khoảng thời gian (bao lâu) hành động đó đã diễn ra tính đến một mốc tương lai.
Cấu trúc
S
+
will have
+
been
+
V-ing
Nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục tính đến mốc tương lai — hay đi với for.
By 7PM, they will have been studying for 8 hours without a break. Đến 7h, họ sẽ học được liên tục 8 tiếng không nghỉ . → Nhấn mạnh: 8 tiếng liên tục , không ngắt quãng.
By June, she will have been working here for 10 years. Đến tháng 6, cô ấy sẽ làm việc ở đây được 10 năm.
So sánh với Tương lai hoàn thành
TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH
By then, she will have written 3 books.
→ Kết quả: 3 cuốn (How many?)
TƯƠNG LAI HT TIẾP DIỄN
She will have been writing for 5 hours.
→ Quá trình: 5 tiếng (How long?)
📋 Bảng Tổng Hợp
Future Continuous
S + will be + V-ing
→ Đang xảy ra tại thời điểm tương lai
→ Kế hoạch thông thường
→ Hỏi lịch sự: Will you be + V-ing?
Future Perfect
S + will have + V3
→ Xong trước mốc thời gian tương lai
→ Hay đi với BY / BY THE TIME
AT vs BY
AT + giờ → will be + V-ing
BY + giờ → will have + V3
Bonus
S + will have been + V-ing
→ Nhấn mạnh khoảng thời gian
→ Hay đi với for + khoảng thời gian
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Tương lai cơ bản (Will & Be going to) Hiện tại hoàn thành Thì Hiện tại tiếp diễn Giới từ cơ bản (At/By/In)