Become Our Member!

Edit Template
Lượng Từ Nâng Cao — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Lượng Từ Nâng Cao
Advanced Quantifiers

Bậc thầy Gom nhóm & Phân bổ · Both · Each · All vs Whole · Neither...nor
Sunflower Edutainment

Tiếng Anh có tư duy số lượng rất rạch ròi: một bộ từ dành riêng cho nhóm 2 người/vật (Both/Either/Neither) và một bộ cho nhóm từ 3 trở lên (All/Most/None). Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với tiếng Việt — nơi chúng ta dùng "tất cả" cho cả 2 người lẫn 100 người!

📋 Nội dung bài học
1
Thế giới của "Hai" — Both · Either · Neither (chỉ 2 đối tượng)
BOTH / EITHER / NEITHER
2
Thế giới của "Đám đông" — All · Most · Some · None (3 trở lên)
ALL / MOST / NONE
3
Cuộc chiến số ít — Each vs Every (từng cá thể vs cả tập thể)
EACH / EVERY
4
All vs Whole — Toàn bộ, và All day vs Every day
ALL vs WHOLE
5
Mở rộng — Cấu trúc tương liên Both...and / Either...or / Neither...nor
CORRELATIVES
+
No vs None — Trước danh từ hay đứng một mình?
NO / NONE
Bảng màu — màu công thức = màu highlight trong ví dụ
BOTH — Cả hai ✅✅ EITHER — Một trong hai 🔵 NEITHER — Không cái nào ❌❌ ALL — Tất cả MOST — Hầu hết EACH — Từng cá thể EVERY — Mọi / Tần suất WHOLE — Toàn bộ OF — Liên kết với nhóm cụ thể
01
Thế Giới Của "Hai" — Both · Either · Neither
2️⃣
Ba từ này CHỈ DÙNG khi nói về ĐÚNG 2 ĐỐI TƯỢNG. Dùng với 3+ đối tượng → sai hoàn toàn!
BOTH
Cả hai đều... ✅✅
+ Noun số nhiều + Verb số nhiều
Both restaurants are very good. Cả hai nhà hàng đều rất ngon.
Both sisters have blue eyes. Cả hai chị em đều có mắt xanh.
EITHER
Một trong hai / Cái nào cũng được 🔵
+ Noun số ít + Verb số ít
Either drink is fine. Trà hay cà phê, cái nào cũng được.
We can meet on Monday or Tuesday. Either day suits me. Ngày nào cũng được.
NEITHER
Không cái này, cũng không cái kia ❌❌
+ Noun số ít + Verb số ít
Neither restaurant is expensive. Không nhà hàng nào trong 2 cái đó đắt.
"Which bag do you prefer?" — "Neither. I don't like either of them."
📌 Quy tắc thêm "OF" — danh từ phía sau BẮT BUỘC xác định
❌ Sai
Both of restaurants
→ "restaurants" chưa xác định!
✅ Đúng
Both of the restaurants ✅
Both of my parents ✅ · Both of them ✅
Both of the restaurants are good. Cả hai nhà hàng (đã đề cập) đều ngon.
Neither of my parents speaks French. Không ai trong số bố mẹ tôi nói được tiếng Pháp.
Either of them would be suitable. Người nào trong số đó cũng phù hợp.
02
Thế Giới Của "Đám Đông" — All · Most · Some · None
🌍
Quy tắc cốt lõi: Nói CHUNG CHUNG (cả loài, cả xã hội) → không dùng OF. Nói CỤ THỂ (một nhóm xác định) → bắt buộc dùng OF THE / OF MY…
🌍 Nói CHUNG CHUNG — KHÔNG dùng OF
Chỉ toàn bộ một loài / một nhóm xã hội · Không có the
Most children like playing. Hầu hết trẻ em (nói chung) thích chơi. ❌ Most of children
All cities have the same problems. Mọi thành phố đều có vấn đề như nhau. ❌ All of cities
Some people are never satisfied. Một số người chẳng bao giờ thấy thỏa mãn.
🎯 Nói CỤ THỂ — BẮT BUỘC dùng OF THE / OF MY…
Một nhóm xác định mà cả hai bên đều biết
Most of the children in this school are under 11. Hầu hết trẻ em CỦA trường này.
None of this money is mine. Không đồng nào trong số tiền NÀY là của tôi.
All of my friends came to the party. Tất cả bạn bè của tôi đến bữa tiệc.
💡
Ngoại lệ ALL & HALF: Bạn có thể bỏ chữ "of" trước the/my/your… mà vẫn đúng:
All my friends = All of my friends ✅  ·  Half the class = Half of the class ✅
03
Cuộc Chiến Số Ít — Each vs Every
⚡
Cả hai đều đi với Danh từ số ít và Động từ số ít. Sự khác biệt nằm ở cách nhìn: tách biệt từng cái, hay nhìn cả nhóm?
EACH 🔍
Từng cá thể · Tách biệt từng cái · Từ 2 vật trở lên
Nhìn sự vật một cách riêng lẻ, từng cái một.
In tennis there are 2 players. Each player has a racket. Từng người (trong 2 người) có một cây vợt. → Chỉ 2 người → không dùng Every player
Each house on the street has a different colour. Từng ngôi nhà một có màu khác nhau.
EVERY 👥
Cả tập thể · Tần suất · Từ 3 vật trở lên
Nhìn sự vật như một tập thể. Đặc biệt dùng cho tần suất.
Kate has read every book in the library. Mọi cuốn sách (cả bộ sưu tập).
There's a bus every ten minutes. Mỗi 10 phút có một chuyến xe. (tần suất) ❌ Each ten minutes — không dùng each cho tần suất!
🌟 Bí kíp ăn điểm — OF theo sau
✅ Each of — Dùng bình thường
Each of the students...
Từng học sinh trong số các học sinh đó.
⚠️ Every of — KHÔNG DÙNG!
Every of the students...
Every one of the students... ✅
Phải thêm "one" vào giữa!
04
ALL vs WHOLE — Toàn Bộ
ALL + the + Noun
Nghe ít tự nhiên hơn với danh từ số ít
All the class passed the exam. Cả lớp đậu kỳ thi.
the + WHOLE + Noun số ít
Nhấn mạnh toàn bộ, không sót một phần nào
The whole class passed. = The whole book was boring. Toàn bộ lớp. Toàn bộ cuốn sách (không sót trang nào).
⏱️ All day vs Every day — Hay nhầm nhất!
ALL day / week / morning
= Suốt cả ngày (từ đầu đến cuối)
It rained all day yesterday. Trời mưa cả ngày hôm qua. (liên tục)
EVERY day / week / morning
= Ngày nào cũng vậy (thứ 2, thứ 3…)
It rained every day last week. Tuần trước ngày nào cũng mưa.
05
Mở Rộng — Cấu Trúc Tương Liên
🔗
Dùng để kết nối 2 mệnh đề hoặc 2 danh từ cùng lúc. Động từ chia theo danh từ/chủ ngữ gần nhất (với either...or và neither...nor).
BOTH ... AND — Cả...lẫn... (Khẳng định cả hai)
Both
+
A
+
and
+
B
→ Verb số nhiều
Both Tom and Kate were late. Cả Tom lẫn Kate đều đến muộn.
She speaks both French and Spanish. Cô ấy nói được cả tiếng Pháp lẫn tiếng Tây Ban Nha.
EITHER ... OR — Hoặc...hoặc... (Lựa chọn một trong hai)
Either
+
A
+
or
+
B
→ Verb chia theo B
Either you or I am going to do it. Hoặc bạn hoặc tôi sẽ làm việc đó. → Verb chia theo "I" (gần nhất)
You can have either tea or coffee. Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê.
NEITHER ... NOR — Không...cũng không... (Phủ định cả hai)
Neither
+
A
+
nor
+
B
→ Verb chia theo B
Neither Tom nor his parents speak English. Không Tom cũng không bố mẹ anh ấy nói được tiếng Anh. → Verb chia theo "his parents" (gần nhất)
She was neither angry nor upset. Cô ấy không tức cũng không buồn.
+
No vs None — Trước Danh Từ Hay Đứng Một Mình?
⚠️
Cả hai đều mang nghĩa phủ định hoàn toàn, nhưng vị trí trong câu hoàn toàn khác nhau!
NO
Đứng TRƯỚC danh từ · Không kèm OF
no
+
Noun
I have no money. Tôi không có tiền.
There is no time left. Không còn thời gian.
No students failed the exam. Không học sinh nào trượt.
NONE
Đứng MỘT MÌNH · Hoặc + OF THE/MY…
none
+
of the/my…
hoặc
none
+
đứng một mình
None of my friends came. Không ai trong số bạn bè tôi đến.
"How much money do you have?" — "None." Không đồng nào. (đứng một mình)
None of this is true. Không điều gì trong số này là thật.
❌ Sai
None students failed.
I have no of my friends here.
✅ Đúng
No students failed. ✅
None of my friends are here. ✅
📋 Bảng Tổng Hợp
Nhóm 2 đối tượng
both + Noun số nhiều
either/neither + Noun số ít
+ of the/my → Noun phải xác định
❌ Both of restaurants (thiếu the/my)
Nhóm 3+ / Chung/Cụ thể
Chung: Most children (❌ Most of children)
Cụ thể: Most of the children
All/Half: có thể bỏ "of" trước the/my
Each vs Every
each: từng cá thể · từ 2 trở lên
every: tập thể · tần suất · từ 3 trở lên
each of ✅ · every of ❌ → every one of ✅
No vs None & All vs Whole
no + Noun · none + of the / đứng một mình
all day (suốt cả ngày) ≠ every day (ngày nào)
the whole book = toàn bộ, không sót trang
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Lượng từ cơ bản (Some/Any/Much/Many) Mệnh đề quan hệ Thì Hiện tại Đơn (Every + tần suất) Câu điều kiện & Wish