Become Our Member!

Edit Template
Cấu Trúc So Sánh — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Cấu Trúc So Sánh
Comparatives & Superlatives

Ngang bằng · Hơn · Nhất · Bất quy tắc
Sunflower Edutainment
⚖️

Tiếng Anh chia tính từ thành nhóm Ngắn và nhóm Dài để áp dụng quy tắc biến đổi khác nhau. Có 3 mức độ so sánh:

= Ngang bằng
as … as
▲ So sánh hơn
-er / more
★ So sánh nhất
-est / the most
Bảng màu — màu trong công thức = màu highlight trong ví dụ
as … as — ngang bằng -er / more — hơn -est / the most — nhất Tính từ / Trạng từ than / as — từ kết nối good/bad/far — bất quy tắc
01
So Sánh Ngang Bằng — AS … AS

Dùng khi hai sự vật ở cùng một mức độ. Kẹp tính từ/trạng từ ở dạng nguyên thể vào giữa hai chữ "as":

✅ Khẳng định — bằng nhau
S + V
+
as
+
Adj / Advnguyên thể
+
as
+
…
Rome is as old as Athens. Rome cổ kính như Athens.
⛔ Phủ định — không bằng
S + V
+
not as
+
Adj / Adv
+
as
+
…
I don't play tennis as often as you. Tôi không chơi tennis thường xuyên bằng bạn.
🌟 Mở rộng — THE SAME … AS
the same
+
Noun
+
as
Your hair is the same colour as mine. Tóc của bạn cùng màu với tóc tôi.
⛔
the same like — Tuyệt đối KHÔNG dùng!
Chỉ dùng the same … as
02
So Sánh Hơn — -ER / MORE … THAN
🔑
Từ khóa bắt buộc: THAN — luôn xuất hiện sau dạng so sánh hơn.
Quy tắc chọn dạng: xét số âm tiết của tính từ.
Tính từ NGẮN
1 âm tiết · 2 âm tiết kết thúc -y
Adj
+
-ER
+
than
Trường hợpVí dụ
Thông thường + ertall → taller
Đuôi -e: + rnice → nicer
1 namt + 1 phtâm: nhân đôibig → bigger · hot → hotter
Đuôi -y: → -ierhappy → happier
Tính từ DÀI
2 âm tiết trở lên (trừ đuôi -y)
MORE
+
Adj
+
than
beautiful → more beautiful
expensive → more expensive
interesting → more interesting
🌟 Ít hơn: LESS … THAN
less interesting than
= không thú vị bằng (đối lập với "more")
This bag is cheaper than that one. Cái túi này rẻ hơn cái kia.
This film is more interesting than the other one. Bộ phim này thú vị hơn bộ kia.
The test was less difficult than I expected. Bài kiểm tra ít khó hơn tôi nghĩ.
🌟 Ăn Điểm — Nhấn mạnh mức độ "hơn"
Không dùng very. Dùng much · a lot · a little · slightly đặt TRƯỚC dạng so sánh:
Canada is much bigger than France.
Canada to hơn Pháp rất nhiều.
She is a little older than me.
Cô ấy lớn hơn tôi một chút.
This phone is slightly more expensive than that one.
Điện thoại này đắt hơn cái kia một chút.
03
So Sánh Nhất — THE -EST / THE MOST
📌
Dùng để so sánh một đối tượng với toàn bộ nhóm (từ 3 trở lên). Bắt buộc có THE đứng trước. Quy tắc chính tả giống hệt so sánh hơn.
Tính từ NGẮN + -EST
THE
+
Adj
+
-EST
tall → the tallest
big → the biggest
easy → the easiest
nice → the nicest
Tính từ DÀI — THE MOST
THE MOST
+
Adj
beautiful → the most beautiful
expensive → the most expensive
important → the most important
dangerous → the most dangerous
Everest is the highest mountain in the world. Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.
He is the most talented player in the team. Anh ấy là cầu thủ tài năng nhất trong đội.
It was the happiest day of my life. Đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi.
🌟 Ăn Điểm — IN hay OF sau so sánh nhất?
Dùng IN
Địa điểm · Không gian · Tổ chức
in the world
in the team
in the class
Dùng OF
Khoảng thời gian
of my life
of the year
of all time
❌
the highest mountain of the world → ✅ in the world
04
Bảng Phong Thần — Bộ 3 Bất Quy Tắc
⚡
Ba từ này BẮT BUỘC học thuộc lòng vì chúng được dùng nhiều nhất và không theo quy tắc nào cả.
Gốc Nghĩa So sánh hơn
(+ than)
So sánh nhất
(the +)
good / well tốt / giỏi better the best
bad / badly tệ / tệ worse the worst
far xa further / farther the furthest / the farthest
🌟 Further vs Farther — Có khác nhau không?
FURTHER
Khoảng cách thực + nghĩa bóng
"xa hơn" + "thêm / nữa"
Further details will follow. Sẽ có thêm chi tiết sau.
FARTHER
Chỉ khoảng cách vật lý
formal / Anh-Mỹ
The station is farther than I thought. Nhà ga xa hơn tôi nghĩ.
💡
Trong giao tiếp hàng ngày, further dùng được cho cả hai trường hợp và phổ biến hơn.
This coffee is better than yesterday's. Cà phê này ngon hơn hôm qua.
She is the best student in the class. Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.
This is the worst film I've ever seen. Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.
📋 Bảng Tổng Hợp
Mức độ
= Ngang bằng
▲ Hơn
★ Nhất
Ngắn
as tall as
taller than
the tallest
Dài
as beautiful as
more beautiful than
the most beautiful
Bất quy tắc
as good as
better / worse / further than
the best / worst / furthest
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Kết hợp với các gói liên quan:
Tính từ & Trạng từ Giới từ cơ bản (in/on/at) Modal Verbs (Can/Could/Must/Should) Từ bất quy tắc thường gặp