Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Quá Khứ Tiếp Diễn
Past Continuous Tense
Chiếc máy quay phim của quá khứ · was/were + V-ing
Sunflower Edutainment
🎥
Bạn đã biết cách kể chuyện quá khứ với Quá khứ đơn. Nhưng nếu ai hỏi: "Đúng 8 giờ tối qua bạn đang làm gì?" — bạn cần một "chiếc máy quay phim" để ghi lại khoảnh khắc đang diễn ra đó.
Quá khứ tiếp diễn còn đặc biệt hơn khi kết hợp với Quá khứ đơn để kể những câu chuyện có bối cảnh nền và điểm nhấn — như một cảnh phim thực sự!
📋 Nội dung bài học
01
was/were + V-ing — đang diễn ra trong quá khứ
STRUCTURE
02
So sánh Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn
COMPARISON
03
Kể chuyện đỉnh cao: hành động bị gián đoạn
STORYTELLING
01
Bộ Khung Cấu Trúc
🔗
Giống hệt Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) — chỉ cần lùi To be về quá khứ: am/is → was · are → were.
I · He · She · It
Danh từ số ít
Danh từ số ít
was
+ V-ing
We · You · They
Danh từ số nhiều
Danh từ số nhiều
were
+ V-ing
✅ Khẳng định
S
+
was / were
+
V-ing
💻🌙
I was working at 10:30 last night.
🎬🍿
At 8pm, I was watching a movie.
⛔ Phủ định
S
+
wasn't / weren't
+
V-ing
I wasn't working at 10:30 last night.
Tôi không làm việc lúc 10:30 tối qua.
❓ Câu hỏi
Was / Were
+
S
+
V-ing
+
…?
Were you working at 10:30 last night?
Bạn có đang làm việc lúc 10:30 tối qua không?
What were you doing at 8pm?
Lúc 8 giờ tối bạn đang làm gì?
🔔 Từ tín hiệu hay gặp
Thời điểm
at 8pm last night
at that moment
at this time yesterday
Suốt khoảng
all day yesterday
all morning
the whole evening
Kết hợp
while
when
as
02
Quá khứ đơn vs Quá khứ tiếp diễn
Cả hai đều nói về quá khứ — nhưng góc nhìn khác nhau:
⏱️ Hình dung trên trục thời gian
🟠 Quá khứ đơn — Hành động trọn vẹn, kết thúc rõ ràng
🟣 Quá khứ tiếp diễn — Đang ở giữa chừng tại một thời điểm
At 8pm last night, I was watching a movie. (bắt đầu 7:45, kết thúc 8:30 — lúc 8pm đang diễn ra)
🎞️
🟠 Quá khứ đơn
Nhấn mạnh: Hoàn tất & Liệt kê
I parked my car, went into the station and bought a ticket.
Tôi đỗ xe, vào nhà ga và mua vé.
→ 3 hành động xảy ra nối tiếp, đều kết thúc.
📸
🟣 Quá khứ tiếp diễn
Nhấn mạnh: Đang dở dang
At 8pm last night, I was watching a movie.
Tôi đang xem phim lúc 8 giờ tối qua.
→ "Chụp ảnh" tại thời điểm đó — phim chưa xong.
03
Kể Chuyện Đỉnh Cao: WHEN & WHILE
🎬
Trong thực tế, Quá khứ tiếp diễn hiếm khi đứng một mình. Nó đóng vai "bối cảnh nền" — và Quá khứ đơn là "điểm nhấn bất ngờ" cắt ngang vào. Hai người dẫn chuyện này được nối bởi WHEN và WHILE.
🧠 Mẹo ghi nhớ siêu nhanh
🌊
WHILE
= Dòng nước chảy
Hành động đang diễn ra
→ Quá khứ tiếp diễn
→ Quá khứ tiếp diễn
⚡
WHEN
= Tia sét bất ngờ
Hành động cắt ngang
→ Quá khứ đơn
→ Quá khứ đơn
WHILE 🌊
Trong khi — luôn đi với hành động đang diễn ra
WHILE + Quá khứ tiếp diễn
While I was taking a shower, the phone rang.
Trong khi tôi đang tắm, điện thoại reo.
💡
Nếu 2 hành động cùng diễn ra song song → cả hai đều dùng Quá khứ tiếp diễn:
While I was cooking, he was reading.
Trong khi tôi nấu ăn, anh ấy đọc sách.
While I was cooking, he was reading.
Trong khi tôi nấu ăn, anh ấy đọc sách.
WHEN ⚡
Khi — thường đi với hành động cắt ngang
WHEN + Quá khứ đơn (hành động cắt ngang)
I was taking a shower when the phone rang.
Tôi đang tắm thì điện thoại reo.
She was sleeping when I arrived.
Cô ấy đang ngủ khi tôi đến nơi.
⚠️
WHEN không phải lúc nào cũng là Quá khứ đơn!
When I was young, I was living in Hanoi.
→ "when" + bối cảnh dài → vẫn dùng tiếp diễn.
When I was young, I was living in Hanoi.
→ "when" + bối cảnh dài → vẫn dùng tiếp diễn.
✍️ Kể chuyện thực tế — kết hợp cả hai thì
①
It was a Tuesday evening.
→ Bối cảnh (Quá khứ đơn)
②
I was watching TV and my sister was studying.
→ Bối cảnh nền (tiếp diễn)
③
Suddenly, someone knocked on the door.
→ Điểm nhấn cắt ngang (Quá khứ đơn)
Một tối thứ Ba. Tôi đang xem TV, chị gái tôi đang học bài. Bỗng nhiên có người gõ cửa.
📋 Bảng Tóm Tắt
| 🟠 Quá khứ đơn | 🟣 Quá khứ tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Cấu trúc | S + V-ed / V bất quy tắc | S + was/were + V-ing |
| Hình dung | 📸 Ảnh chụp — xong rõ ràng | 🎥 Video — đang quay dở |
| Nhấn mạnh | Hoàn tất · Liệt kê chuỗi sự kiện | Đang dở dang tại một thời điểm |
| Kết hợp | Hành động cắt ngang (when) | Bối cảnh nền (while / when) |
| Ví dụ | I rang the bell. | I was sleeping. |
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Ôn lại kiến thức nền hoặc tiếp tục học:
Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn
Động từ To be
Hiện tại hoàn thành
Sunflower Edutainment