Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan
Quá Khứ Đơn
Past Simple Tense
Cỗ máy thời gian đưa bạn kể lại những gì đã xảy ra
Sunflower Edutainment
🕰️
Nếu Hiện tại đơn là "bức tranh thói quen" và Hiện tại tiếp diễn là "đoạn phim đang phát", thì Quá khứ đơn chính là cỗ máy thời gian — đưa bạn về những sự kiện đã diễn ra và kết thúc trọn vẹn trong quá khứ.
Nắm vững bài này, bạn có thể kể lại chuyến du lịch cuối tuần, tường thuật một sự kiện, hay báo cáo những việc đã làm hôm qua.
📋 Nội dung bài học
01
Các từ khóa chỉ thời gian quá khứ đã kết thúc
TIME MARKERS
02
Cách dùng was/were & dạng phủ định, câu hỏi
TO BE PAST
03
Regular (-ed) & Irregular verbs (bất quy tắc)
MAIN VERBS
04
Dùng "did" trong câu khẳng định để nhấn mạnh
EMPHASIS
01
Dấu Hiệu Nhận Biết — Thời gian đã kết thúc
Gặp những từ này trong câu → chắc chắn dùng Quá khứ đơn:
Yesterday
yesterday
yesterday morning
yesterday evening
Last...
last night
last week
last month
last year
...ago
5 minutes ago
two days ago
three years ago
In + năm
in 1999
in 2020
Khác
when I was young
once
in the past
a long time ago
02
Động từ "To be" — was / were
Ở Hiện tại, "To be" là am/is/are. Khi lùi về Quá khứ, chúng biến thành:
I · He · She · It
Danh từ số ít
Danh từ số ít
was
Phủ định: wasn't
We · You · They
Danh từ số nhiều
Danh từ số nhiều
were
Phủ định: weren't
🌨️📅
The weather was cold yesterday.
👩⚕️🏥
She was a doctor in 2010.
🏠👨👩👦
We were at home last night.
✅ Khẳng định
The weather was cold yesterday.Hôm qua trời lạnh.
They were happy last night.Tối qua họ vui.
⛔ Phủ định
The weather wasn't cold yesterday.Hôm qua trời không lạnh.
They weren't happy last night.Tối qua họ không vui.
❓ Câu hỏi
Was the weather cold yesterday?Hôm qua trời có lạnh không?
Were they happy last night?Tối qua họ có vui không?
⚠️
To be tự mang not (phủ định) và tự đảo lên đầu (câu hỏi) — tuyệt đối không mượn "did".
❌ Did the weather was cold? → ✅ Was the weather cold?
❌ Did the weather was cold? → ✅ Was the weather cold?
03
Động từ Thường — Regular & Irregular
📌
Động từ thường trong Quá khứ đơn chia làm 2 phe: Có quy tắc (Regular) — thêm -ed, và Bất quy tắc (Irregular) — phải học thuộc.
✅ Khẳng định
S
+
V-edhoặc V bất quy tắc
🏦🧑
I worked in a bank in 2015.
🎬🍿
We saw a good movie last night.
📝 Quy tắc chính tả khi thêm -ed
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -ed | work → worked · clean → cleaned |
| Đuôi -e | Chỉ thêm -d | hope → hoped · love → loved |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (có nhấn trọng âm) |
Nhân đôi phụ âm + -ed |
stop → stopped plan → planned |
| Phụ âm + -y | Đổi y → i + -ed | study → studied · carry → carried |
| ⚠️ Ngoại lệ | Nguyên âm + y → chỉ thêm -ed | play → played · stay → stayed |
| ⚠️ Không nhân đôi | Đuôi -w, -x, -y: giữ nguyên + -ed | snow → snowed · fix → fixed |
⚡ Động từ bất quy tắc thường gặp (phải học thuộc!)
| Nguyên thể | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| come | came | đến |
| see | saw | thấy / xem |
| eat | ate | ăn |
| buy | bought | mua |
| have | had | có / ăn |
| give | gave | cho |
| take | took | lấy / chụp |
| Nguyên thể | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| get | got | nhận / trở nên |
| make | made | làm / tạo |
| say | said | nói |
| know | knew | biết |
| think | thought | nghĩ |
| feel | felt | cảm thấy |
| leave | left | rời đi |
| meet | met | gặp |
💡
Các động từ bất quy tắc chỉ biến đổi trong câu khẳng định. Trong câu phủ định và câu hỏi, chúng trở về nguyên thể (xem phần dưới).
⛔ Phủ định
S
+
didn't
+
Vnguyên thể
I didn't work in a bank in 2015.
Tôi không làm việc ở ngân hàng năm 2015.
We didn't see a good movie last night.
Tối qua chúng tôi không xem phim hay.
⭐
Quy tắc VÀNG: Khi đã mượn didn't, động từ chính BẮT BUỘC trở về nguyên thể — không -ed, không bất quy tắc.
❌ I didn't worked in a bank. → ✅ I didn't work in a bank.
❌ I didn't went there. → ✅ I didn't go there.
❓ Câu hỏi
Did
+
S
+
Vnguyên thể
+
…?
Did you work in a bank in 2015?
Bạn đã làm việc tại ngân hàng năm 2015 không?
Did they see a good movie?
Họ có xem phim hay không?
🔍
Câu hỏi Wh- → Từ để hỏi lên đầu, rồi Did
Wh-
+
did
+
S
+
Vnguyên thể
+
…?
Where did you work in 2015?
Bạn đã làm ở đâu năm 2015?
What did you eat last night?
Tối qua bạn đã ăn gì?
04
Dùng "did" để nhấn mạnh trong câu khẳng định
Người bản ngữ đôi khi dùng did + V nguyên thể trong câu khẳng định để nhấn mạnh — ý như "tôi đảm bảo, thực sự đã làm điều đó". Thường xuất hiện khi phản bác ai đó hoặc muốn khẳng định chắc chắn.
S
+
DIDnhấn mạnh
+
Vnguyên thể
I did see a good movie last night.
Tôi thực sự có xem một bộ phim hay tối qua. (nhấn mạnh)
I did work in a bank in 2015.
Tôi đã thực sự làm việc trong ngân hàng năm 2015. (nhấn mạnh)
💡
Cấu trúc này không dùng thường xuyên — chỉ dùng khi muốn phản bác hoặc khẳng định chắc chắn. Khi đọc to, người ta nhấn giọng vào "did".
📋 Bảng Tóm Tắt — 3 Dạng Câu
🟠 To be (was/were)
🔵 Động từ thường
✅ Khẳng định
She was tired.
She worked hard.
⛔ Phủ định
She wasn't tired.
She didn't work hard.
❓ Câu hỏi
Was she tired?
Did she work hard?
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Ôn lại kiến thức nền hoặc tiếp tục học thì tiếp theo:
Thì Hiện tại Đơn
Thì Hiện tại Tiếp diễn
Cấu trúc Câu Cơ bản
Thì Hiện tại Hoàn thành
Sunflower Edutainment