Become Our Member!

Edit Template
Hiện Tại Tiếp Diễn — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Hiện Tại Tiếp Diễn
Chuyện Gì Đang Xảy Ra Thế?

Present Continuous Tense · Cấu trúc · Cách dùng · Bẫy "Từ Tắc Kè Hoa"
Sunflower Edutainment
🎬
Nếu Hiện tại đơn là "bức tranh tĩnh" — thói quen, sự thật — thì Hiện tại tiếp diễn là "đoạn phim đang phát". Bạn dùng nó để nói về những gì đang xảy ra ngay lúc này hoặc đang diễn ra trong giai đoạn này.
📋 Nội dung bài học
01
Cấu trúc am/is/are + V-ing và các dạng câu
STRUCTURE
02
Đang xảy ra, kế hoạch gần, tình huống thay đổi
USAGE
03
Stative verbs — động từ KHÔNG dùng được V-ing
STATIVE VERBS
01
Bộ Khung "Đang Diễn Ra"
Luôn cần 2 thành phần bắt buộc — thiếu một là sai:
SChủ ngữ
+
am / is / areTo be
+
V-ingĐộng từ + ing
💡
To be đóng vai "báo hiệu" — báo cho người nghe biết câu này đang nói về hành động đang xảy ra. Thiếu to be, câu mất đi tín hiệu đó hoàn toàn.
✅ Khẳng định
S
+
am/is/are
+
V-ing
💻🧑
I am working.
🌧️
It is raining.
👂🗣️
You are listening.
⛔ Phủ định
S
+
am/is/are
+
not
+
V-ing
🌧️❌
It isn't raining.
😴❌
She isn't sleeping.
❓ Câu hỏi
Am/Is/Are
+
S
+
V-ing
+
…?
👂❓
Are you listening to me?
😴❓
Is the baby sleeping?
📝 Quy tắc chính tả khi thêm đuôi -ing
Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Thông thường Thêm -ing vào cuối work → working  ·  play → playing
Đuôi -e Bỏ -e rồi thêm -ing make → making  ·  write → writing
1 nguyên âm
+ 1 phụ âm
(có nhấn trọng âm)
Nhân đôi phụ âm cuối
rồi thêm -ing
stop → stopping
run → running
swim → swimming
⚠️ Không nhân đôi Đuôi -w, -x, -y — giữ nguyên + -ing snow → snowing  ·  fix → fixing
02
Khi Nào Dùng Hiện Tại Tiếp Diễn?
⚡
① Đang xảy ra ngay lúc nói
Hành động chưa kết thúc — đang diễn ra đúng giây phút này
🤫😴👶
Please be quiet.
The baby is sleeping.
Em bé đang ngủ.
📅
② Đang diễn ra giai đoạn này
Tạm thời, đang làm dở — không nhất thiết ngay lúc nói
📖✨
these days / this week
I am reading a great book these days.
Dạo này tôi đang đọc một cuốn rất hay.
📈
③ Sự thay đổi, phát triển
Hay đi với: get, become, grow, change…
💬📈
getting better every day
Your English is getting better!
Tiếng Anh của bạn đang tốt lên!
It is getting cold.
Trời đang trở lạnh.
🔔
Từ tín hiệu hay gặp
Gặp những từ này → nghĩ ngay đến V-ing!
now right now at the moment currently these days this week Look! Listen!
03
Cạm Bẫy "Từ Tắc Kè Hoa" 🦎
🚫
Trước tiên — Động từ trạng thái TUYỆT ĐỐI không dùng -ing:
like want need know understand believe prefer
❌ I am wanting something to eat.  →  ✅ I want something to eat.
❌ I am knowing the answer.  →  ✅ I know the answer.
🦎
Nhưng có 3 từ đặc biệt lại thay đổi ý nghĩa hoàn toàn tùy vào thì bạn dùng — gọi là "Từ Tắc Kè Hoa". Học kỹ phần này, bạn sẽ tránh được nhiều lỗi sai tinh vi!
THINK
nghĩ / suy nghĩ
🦎
🟠 Hiện tại đơn (think)
Nêu quan điểm, ý kiến
💭🗣️
I think that…
I think this book is boring.
Tôi nghĩ rằng cuốn sách này chán.
🟣 Tiếp diễn (am/is thinking)
Đang cân nhắc, suy tính
🧠⚙️🚗
considering…
I am thinking about buying a car.
Tôi đang suy nghĩ về việc mua xe.
HAVE
có / đang trải qua
🦎
🟠 Hiện tại đơn (have)
Sở hữu — không dùng -ing
👩‍👧
possession
I have a sister.
Tôi có một người chị/em gái.
❌
I am having a sister. — SAI!
🟢 Tiếp diễn (am/is having)
Đang ăn / tắm / trải qua
🍽️🧑
action right now
I am having dinner right now.
Tôi đang ăn tối lúc này.
SEE
thấy / hiểu / đang gặp
🦎
🟠 Hiện tại đơn (see)
Hiểu ra / nhìn thấy tự nhiên
💡🙂
I understand
I see what you mean.
Tôi hiểu ý bạn muốn nói.
🔵 Tiếp diễn (am/is seeing)
Đang gặp (có lịch hẹn)
📅👨‍⚕️
have an appointment
I am seeing the doctor tomorrow.
Tôi sẽ đi gặp bác sĩ vào ngày mai.
📋 Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn — 1 phút phân biệt
🟠 Hiện tại đơn
🟢 Hiện tại tiếp diễn
Hỏi
Thường làm gì?
Đang làm gì lúc này?
Ví dụ
She works in a hospital.
She is working right now.
Ví dụ
He reads every night.
He is reading now.
Từ tín hiệu
every day · always · usually · never · on Sundays
now · right now · at the moment · currently · these days
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Hãy ôn lại kiến thức nền từ các gói chủ đề:
Thì Hiện tại Đơn Cấu trúc Câu Cơ bản Động từ To be