Become Our Member!

Edit Template
Thì Hiện Tại Đơn — Sunflower Edutainment
Bí Kíp Lý Thuyết Trực Quan

Thì Hiện Tại Đơn
Simple Present Tense

Khẳng định · Phủ định · Câu hỏi · Khi nào dùng
Sunflower Edutainment
🔗
Ở bài trước, chúng ta đã biết câu luôn cần bộ khung S + V. Bài này đi sâu vào cách biến tấu câu đó — nói khẳng định, phủ định, và đặt câu hỏi — theo đúng thì Hiện tại đơn.
📋 Nội dung bài học
01
Cấu trúc khẳng định & quy tắc thêm -(e)s
AFFIRMATIVE
02
Dùng don't / doesn't để nói "không"
NEGATIVE
03
Đặt câu hỏi Yes/No và Wh-questions
QUESTION
04
4 trường hợp dùng thì Hiện tại đơn
USAGE
01
Câu Khẳng định

Ôn lại nhanh từ bài trước — 2 nhóm động từ, 2 quy tắc khác nhau:

Loại động từ Chủ ngữ Hình dạng V Ví dụ
Động từ thường I / You / We / They
+ Danh từ số nhiều
V nguyên thể I work here.
He / She / It
+ Danh từ số ít
V + s/es She works here.
Động từ To be I · He/She/It · We/You/They am · is · are She is a doctor.
02
Câu Phủ định — Nói "Không"

Đây là lúc hai nhóm động từ hành xử hoàn toàn khác nhau. Nhớ: mỗi nhóm có một cách riêng, không được trộn lẫn!

⛔ Động từ thường
BẮT BUỘC mượn trợ động từ
S
+
don't
doesn't
+
Vnguyên thể
📌 He/She/It → dùng doesn't
I/You/We/They → dùng don't
He doesn't work on Sundays. Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.
They don't live here. Họ không sống ở đây.
❌
KHÔNG nói: He not works.
Động từ thường không tự thêm "not" được!
⛔ Động từ To be
TỰ THÊM "not" — không mượn do/does
S
+
am/is/are
+
not
📌 Viết tắt: isn't · aren't · I'm not
I am not tired. Tôi không mệt.
She isn't at home. Cô ấy không ở nhà.
❌
KHÔNG nói: I don't am tired.
To be không bao giờ mượn do/does!
🧠 Mẹo phân biệt nhanh
🟠
Động từ thường → cần "người giúp": don't / doesn't + V nguyên thể
🔵
Động từ To be → tự xử: am/is/are + not
03
Câu Nghi vấn — Đặt câu hỏi

Tương tự câu phủ định — mỗi nhóm có quy tắc đảo chữ riêng:

❓ Động từ thường
Đưa Do / Does lên đầu
Do / Does
+
S
+
Vnguyên thể
+
…?
Does this bus go to Cambridge? Xe buýt này có đi Cambridge không?
Do you like coffee? Bạn có thích cà phê không?
❓ Động từ To be
Đưa thẳng Am / Is / Are lên đầu
Am / Is / Are
+
S
+
…?
Are you tired? Bạn có mệt không?
Is she a doctor? Cô ấy là bác sĩ không?
❌
Lỗi kinh điển người Việt:
Do you are tired? → ✅ Are you tired?
🔍
Câu hỏi Wh- (What, Where, Why, When, Who…)
Wh-từ để hỏi
+
do/does
hoặc am/is/are
+
S
+
Vnguyên thể
+
…?
Where does she work? Cô ấy làm việc ở đâu?
Why isn't he here? Tại sao anh ấy không ở đây?
What time do you start work? Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
📌
Từ để hỏi Wh- luôn đứng đầu câu, sau đó mới đến cấu trúc câu hỏi như bình thường.

📋 Bảng So Sánh Nhanh: 3 Dạng Câu

Dạng câu
🟠 Động từ thường
🔵 Động từ To be
✅ Khẳng định
She works here.
She is a doctor.
⛔ Phủ định
She doesn't work here.
She isn't a doctor.
❓ Câu hỏi
Does she work here?
Is she a doctor?
04
Khi nào dùng Thì Hiện Tại Đơn?

Thì Hiện tại đơn không chỉ dùng cho "hiện tại" — nó còn dùng cho 4 tình huống khác nhau:

🌍
① Sự thật hiển nhiên
Quy luật tự nhiên, khoa học — luôn luôn đúng
Water boils at 100°C.
Nước sôi ở 100 độ.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
🔄
② Thói quen / Việc lặp lại
Hay đi cùng trạng từ tần suất
I usually get up at 7.
Tôi thường thức dậy lúc 7h.
She is always early.
Cô ấy luôn đến sớm.
🗓️
③ Lịch trình cố định
Thời gian biểu, lịch tàu xe — kể cả tương lai!
The train leaves at 15:37 tomorrow.
Chuyến tàu khởi hành lúc 15:37 ngày mai.
Class starts at 8 AM.
Lớp bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
🧠
④ Động từ trạng thái
Cảm xúc, nhận thức, sở hữu — KHÔNG dùng -ing
I want something to eat.
Tôi muốn ăn gì đó.
❌
I am wanting. — SAI hoàn toàn!
📍 Vị trí Trạng từ Tần suất
🟠 Động từ thường
Đứng TRƯỚC động từ
I always get up early.
She never eats meat.
🔵 Động từ To be
Đứng SAU to be
She is always early.
He is never late.
💡
Trạng từ tần suất gồm: always · usually · often · sometimes · rarely · never — học thuộc thứ tự từ 100% xuống 0%.
🧠
Các Động từ trạng thái phổ biến — KHÔNG dùng -ing:
like love want know understand believe have need prefer remember
🔓 Muốn tìm hiểu thêm?
Thì Hiện tại đơn là nền tảng. Khi bạn đã nắm vững, hãy mở khóa các gói tiếp theo:
Thì Hiện tại Tiếp diễn Thì Quá khứ Đơn Câu Bị động Trạng từ — Vị trí & Phân loại