Become Our Member!

Edit Template
Từ từng từ đơn lẻ đến câu hoàn chỉnh
Bí kíp lý thuyết trực quan

Từ, Chức năng của từ, Từ ghép

Từ từng từ đơn lẻ đến câu hoàn chỉnh — bước đi vững chắc cho người mới bắt đầu.

01

Bốn Loại Từ Cơ Bản

Tiếng Anh có 4 loại từ cốt lõi mà bạn cần nắm trước tiên. Mỗi loại từ đóng một vai trò khác nhau trong câu — giống như các mảnh ghép hình, bạn cần biết mảnh nào là gì trước khi ráp chúng lại.

🍎
Danh từ
Noun
Tên của sự vật

Chỉ người, vật, nơi chốn, ý niệm. Trả lời câu hỏi: Cái gì? Ai?

🐶 A dog
📖 A book
👨 A man
🇻🇳 A country
✨
Tính từ
Adjective
Mô tả sự vật

Bổ sung thêm thông tin cho danh từ. Trả lời câu hỏi: Như thế nào? Loại nào?

🐘 Big
❄️ Cold
🚀 Fast
😊 Happy
🏃
Động từ
Verb
Hành động & Trạng thái

Diễn tả điều ai/cái gì đang làm hoặc đang là. Trả lời: Làm gì? Xảy ra gì?

👟 Run
🍔 Eat
🤔 Think
🔗 is/are/am (To be)
⚡
Trạng từ
Adverb
Bổ sung ý nghĩa

Bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trả lời: Như thế nào? Mức độ nào?

💯 Very
🏎️ Quickly
🔄 Always
🐢 Slowly

Sự Kết Hợp Của Các Loại Từ

Trạng Từ + Động Từ
Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, thường đứng trước động từ thường để diễn tả tần suất, mức độ.
Always eat breakfast
Luôn ăn bữa sáng
Never drink coffee
Không bao giờ uống cà phê
Động Từ + Trạng Từ
Trạng từ cũng có thể đứng sau động từ để mô tả cách thức hành động diễn ra (nhanh, chậm, hay, dở...).
Run quickly
Chạy nhanh
Speak well
Nói hay
Sing loudly
Hát to
Động từ To Be + Tính Từ
Sau động từ to be (am/is/are/was/were), ta dùng tính từ để mô tả đặc điểm, tính chất của chủ ngữ.
He is tall
Anh ấy cao
Whales are very big
Những con cá voi rất to
This house is new
Ngôi nhà này mới
Tính Từ + Danh Từ
Tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ, luôn đứng trước danh từ mà nó mô tả.
A beautiful flower
Một bông hoa đẹp
A difficult exam
Một kỳ thi khó
Tall buildings
Những tòa nhà cao
Động Từ Đặc Biệt + Tính Từ
Một số động từ không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái/giác quan (linking verbs) — theo sau vẫn dùng tính từ, không dùng trạng từ.
look
trông có vẻ
feel
cảm thấy
smell
có mùi
taste
có vị
sound
nghe có vẻ
become
trở nên
get
trở nên
seem
có vẻ như
You look tired
Bạn trông có vẻ mệt
This soup tastes delicious
Món súp này có vị ngon
It's getting dark
Trời đang trở nên tối dần
Từ cùng loại + AND + Từ cùng loại
Khi liệt kê, hai từ cùng loại (cùng là động từ, danh từ hoặc tính từ) được nối với nhau bằng and.
Run and jump
Chạy và nhảy (Verb + Verb)
Dogs and cats
Chó và mèo (Noun + Noun)
Big and beautiful
To và đẹp (Adj + Adj)
05

Chuyển Loại Từ

Tiếng Anh cho phép bạn biến đổi một từ sang loại khác bằng cách thêm đuôi (suffix). Nắm được các quy tắc này, bạn sẽ nhân gấp đôi vốn từ vựng của mình ngay lập tức!
Tính từ → thêm đuôi → trở thành Trạng từ
thêm -ly
quick → quickly slow → slowly loud → loudly
-y → -ily
happy → happily easy → easily
-le → -ly
simple → simply gentle → gently
Động từ → thêm đuôi → trở thành Danh từ
thêm -tion
educate → education create → creation
thêm -ment
move → movement develop → development
thêm -er
teach → teacher run → runner work → worker
thêm -or
educate → educator act → actor direct → director
thêm -ing
swim → swimming run → running
Danh từ → thêm đuôi → trở thành Tính từ
thêm -ful
beauty → beautiful hope → hopeful
thêm -less
hope → hopeless care → careless
thêm -ous
danger → dangerous fame → famous
thêm -al
nature → natural music → musical
Tính từ → thêm đuôi → trở thành Danh từ
thêm -ness
happy → happiness dark → darkness kind → kindness
thêm -ity
active → activity real → reality electric → electricity